Chương 3: PHẦN 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY TÍCH CỰC
PHẦN 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY TÍCH CỰC
Đây là phần giới thiệu các phương pháp giảng dạy tích cực cơ bản và phổ biến nhất. Các phương pháp giảng dạy tích cực được sắp xếp, bố cục từ đơn giản đến phức tạp, từ dễ đến khó, thông qua việc phân loại và sắp xếp các bước liên tiếp trong quá trình truyền thụ kiến thức theo nhiều cấp độ, từ biết đến hiểu, từ hiểu đến vận dụng, từ vận dụng đến đánh giá (chỉ mang tính tương đối) để người dạy có thể áp dụng ngay.
Người dạy sẽ được chỉ dẫn cách thực hiện các phương pháp cũng như tác dụng và đặc điểm nổi bật của chúng. Đồng thời, các tác giả sẽ đưa ra gợi ý: nên áp dụng phương pháp nào vào nội dung và thời điểm nào thì phù hợp. Tuy nhiên, người dạy hoàn toàn có thể tư duy độc lập và vận dụng một cách linh hoạt, sáng tạo trong giảng dạy chuyên môn của mình sao cho hiệu quả nhất.
Phương Pháp Tia Chớp
Mục đích của phương pháp:
Phương pháp Tia chớp, hay còn gọi là phương pháp Phỏng vấn nhanh, là một phương pháp giúp mở đầu bài giảng hay thu thập thông tin nhanh từ phía người học một cách hiệu quả.
Các bước thực hiện phương pháp Tia chớp:
1. Sắp xếp lớp theo hình thức phù hợp;
2. Giáo viên đặt câu hỏi;
3. Người học trả lời;
4. Tổng kết nhanh và định hướng vào bài học.
Cách thức tiến hành:
1. Sắp xếp lớp theo hình thức phù hợp:
- Lớp dưới 30 người học, nên sắp xếp cả lớp đứng theo hình tròn.
- Lớp trên 30 người học, cần chuẩn bị micro không dây để có thể phỏng vấn được nhanh và nhiều người.
2. Giáo viên đặt câu hỏi:
- Câu hỏi phải hấp dẫn, ngắn gọn, gây được sự chú ý.
- Giáo viên hỏi nhanh từng người.
- Dùng micro hay dụng cụ giả làm micro đưa đến trước từng người khi hỏi tương tự với cách phỏng vấn của phóng viên.
3. Người học trả lời:
- Yêu cầu người học trả lời nhanh và ngắn gọn.
- Giả sử người được hỏi chưa có câu trả lời, hãy bỏ qua và chuyển sang hỏi người khác.
- Nên hỏi khoảng 15 - 20 người mỗi lần áp dụng phương pháp này.
4. Tổng kết nhanh và định hướng vào bài học:
- Đưa ra tổng kết một cách ngắn gọn.
- Kết nối thông tin đó vào bài học.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Thời gian thực hiện ngắn;
- Thu thập thông tin nhanh;
- Tạo sự hứng thú cho người học.
Hạn chế:
- Không thể thực hiện nhiều lần trong 1 buổi học vì sẽ gây nhàm chán.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Không thảo luận, bình luận hay giải thích câu trả lời.
- Cần tiến hành nhanh mọi thao tác. Ví dụ, gọi đích danh người học phát biểu để tiết kiệm thời gian và có câu trả lời nhanh hơn.
- Có thể áp dụng phương pháp này ở mọi loại hình lớp học và mọi thời điểm trong bài giảng.
Ví dụ áp dụng:
Đầu buổi học, giáo viên có thể thực hiện phương pháp này để ôn lại bài cũ; hay đầu một khóa học, giáo viên có thể dùng phương pháp này để phỏng vấn nhanh nhu cầu hoặc hiểu biết ban đầu của học viên.
Phương Pháp Nêu Ý Kiến Ghi Lên Bảng
Mục đích của phương pháp:
Phương pháp Nêu ý kiến ghi lên bảng là phương pháp dành cho câu hỏi có nhiều phương án trả lời, với mục đích thu thập nhiều ý kiến và thông tin từ phía người học nhằm kiểm tra kiến thức của họ, đồng thời định hướng cho nội dung bài giảng.
Phương pháp này rất dễ áp dụng lại không tốn kém, chỉ cần một chiếc bảng và viên phấn hay cây bút dạ là đủ. Phương pháp này phát huy được tính tích cực, tư duy độc lập, sáng tạo của người học qua sự khuyến khích, động viên của người dạy.
Phương pháp này có thể dùng để mở đầu bài giảng, giảng một nội dung hoặc kết thúc bài giảng. Vì vậy vấn đề nêu ra để người học nêu ý kiến sẽ phải phù hợp với từng thời điểm cụ thể. Nếu sử dụng để mở đầu bài giảng thì vấn đề phải hướng vào nội dung chính của bài giảng. Còn sử dụng để kết thúc bài giảng thì vấn đề phải là hệ quả hay kết quả của một nội dung chính đã trình bày trong bài giảng. Phương pháp này có tác dụng làm thay đổi không khí lớp học, có thể dùng để thay đổi không khí sau khoảng 20 phút thuyết trình. Đây là phương pháp được các giáo viên ưa chuộng.
Các bước thực hiện phương pháp Nêu ý kiến ghi lên bảng:
1. Dẫn dắt và nêu chủ đề;
2. Dành thời gian cho người học suy nghĩ;
3. Mời hai người học lên ghi bảng;
4. Người học nêu ý kiến;
5. Trao đổi với người học những ý quan trọng nhất.
Cách thức tiến hành:
1. Dẫn dắt và nêu chủ đề:
- Giáo viên có thể bắt đầu bằng cách thuyết trình ngắn hoặc phỏng vấn nhanh để thu hút người học ngay từ giây phút đầu tiên, lôi cuốn họ vào bài giảng.
- Chủ đề phải được nêu lên bảng. Đó có thể là một câu hỏi hoặc là câu gợi ý, nhưng cần đảm bảo tiêu chí rõ ràng, có nội dung mở để người học có cơ hội đưa ra nhiều ý kiến khác nhau.
Ví dụ: Làm thế nào để có thể thu hút sự chú ý, tham gia của người học vào bài giảng?
2. Dành thời gian cho người học suy nghĩ:
Cần dành một khoảng thời gian hợp lý để người học suy nghĩ tìm phương án trả lời. Thời gian suy nghĩ có thể dao động từ 30 giây đến 2 phút, tùy thuộc vào độ khó hay dễ của câu hỏi. Lưu ý: Trong thời gian người học suy nghĩ, người dạy nên yên lặng, không nên giảng giải hay trình bày. Hãy để người học tập trung suy nghĩ để đưa ra câu trả lời phù hợp. Nếu người dạy nói nhiều trong khoảng thời gian này, người học sẽ bị phân tán vì vừa phải nghe giảng viên nói vừa phải tìm câu trả lời, đáp án đưa ra có thể không được như mong muốn.
3. Mời người học ghi lên bảng:
- Người dạy cần bao quát và khuyến khích sự tham gia của cả lớp nên cần phải mời người học lên ghi bảng.
- Cần hai người để có thể ghi kịp thời, chính xác, ngắn gọn và không bỏ sót bất cứ ý kiến nào trong lớp.
- Người dạy nên hướng dẫn cụ thể cách ghi bảng:
- Kẻ đôi bảng, mỗi người ghi một bên.
- Phân công ghi ý kiến cho từng người để tránh trùng lặp.
- Chữ viết bảng phải to, rõ ràng để người học ở mọi vị trí trong lớp đều đọc được.
4. Người học nêu ý kiến:
- Động viên, khuyến khích người học mạnh dạn nêu lên những ý kiến cá nhân.
- Người dạy vừa điều khiển lớp học, vừa lắng nghe và tóm tắt ý kiến của người học; lựa chọn từ ngữ chính xác, nhắc lại cho người ghi bảng.
- Khi người học đang nêu ý kiến, người dạy không nên bình luận, đánh giá những ý kiến đó mà chỉ nói lời khích lệ họ.
- Trong trường hợp thời gian vẫn còn nhưng dường như đã thưa vắng các ý kiến, người dạy nên dừng lại một chút để cho cả lớp suy nghĩ và nêu loạt ý kiến mới.
- Người dạy có thể đưa ra những câu hỏi gợi mở để người học dễ dàng nêu ý kiến.
- Cần hỏi ý kiến của 2 người ghi bảng.
- Nếu không còn ý kiến nào nữa, người dạy cảm ơn 2 người ghi bảng và mời họ trở về chỗ.
5. Trao đổi với người học về những ý quan trọng nhất:
- Sau khi hoàn thành phần nêu ý kiến, người dạy có thể hỏi cả lớp xem những ý kiến nào quan trọng nhất, gạch chân những ý kiến đó và trao đổi cùng họ.
- Người dạy cũng có thể áp dụng cách khác, đó là gom các ý kiến có liên quan thành một nhóm và trao đổi với cả lớp về các nhóm vấn đề.
- Đánh giá, chốt lại nội dung vừa trao đổi.
- Định hướng vào nội dung bài giảng.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Trong một thời gian ngắn có thể thu thập được rất nhiều thông tin từ phía người học.
- Người học dễ dàng tham gia phát biểu ý kiến.
- Đây là phương pháp lý tưởng để áp dụng với lớp đông người. Bằng cách này, giáo viên có thể yêu cầu nhiều người phát biểu và thu hút được cả những người ngồi ở cuối lớp cùng tham gia.
- Phương pháp Nêu ý kiến ghi lên bảng có thể kết hợp với các phương pháp khác như: Sàng lọc, Hỏi - đáp, Làm việc nhóm.
Hạn chế:
- Có thể sẽ có câu trả lời không đúng với nội dung chủ đề.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Giáo viên phải chuẩn bị kỹ câu hỏi.
- Câu hỏi phải dễ hiểu, mang tính mở, không quá dễ hoặc quá khó.
- Câu hỏi phải có nhiều phương án trả lời (ít nhất có từ 9 đến 10 phương án trả lời trở lên).
- Sự vui tươi của giáo viên sẽ tạo nên bầu không khí thoải mái, thân thiện.
- Cần khéo léo tạo cao trào khi nhận thấy các ý kiến bắt đầu ít đi.
- Mở rộng tầm quán xuyến để khuyến khích cả lớp tham gia.
- Giáo viên có thể bổ sung ý kiến nếu người học phát biểu còn thiếu.
- Nếu ý kiến nhiều đến mức kín bảng thì giáo viên phải chuẩn bị giấy khổ lớn để người ghi bảng viết tiếp.
- Sau mỗi câu trả lời của người học, giáo viên nên gật đầu cảm ơn khích lệ.
- Không áp dụng nhiều lần phương pháp này trong một buổi học.
- Thời gian thực hiện phương pháp này không nên kéo dài quá 15 phút.
Ví dụ áp dụng:
Chủ đề: Các giải pháp nhằm giảm thiểu nạn ô nhiễm môi trường đô thị.
Thời điểm áp dụng: Mở đầu bài giảng.
Thời gian thực hiện: 15 phút.
Mục đích: Người dạy có thể nắm được sự hiểu biết của người học về vấn đề mà mình sắp trình bày, đồng thời định hướng người học vào chủ đề bài giảng.
Câu hỏi/vấn đề: Nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường đô thị?
Khi việc nêu ý kiến kết thúc, người dạy trao đổi với người học những ý quan trọng. Người dạy có thể tiếp tục đặt câu hỏi để trao đổi với người học, chẳng hạn như: “Trong các nguyên nhân vừa nêu trên, nguyên nhân nào là cơ bản nhất? Vì sao?”. Từ đó, người dạy dẫn dắt, định hướng vào chủ đề chính của bài giảng: “Vậy làm thế nào để giảm thiểu nạn ô nhiễm môi trường đô thị?”.
Phương Pháp Hỏi - Đáp
Mục đích của phương pháp:
Phương pháp Hỏi – Đáp là một phương pháp sư phạm giúp phát huy hiệu quả tính tích cực của người học. Khi giáo viên áp dụng phương pháp này, không khí lớp học sẽ sôi nổi và việc tiếp thu kiến thức sẽ tốt hơn. Nhưng đây là phương pháp khó và phức tạp vì nó không thực hiện theo quy trình hay cố định từng bước mà đòi hỏi ở sự linh hoạt và khả năng làm chủ lớp học của người dạy.
Phương pháp này đặt ra yêu cầu quan trọng nhất là phải tạo được sự tranh luận nhiều chiều trong lớp học nhằm tăng khả năng tìm tòi, học hỏi sâu về một chủ đề. Nó còn được gọi là phương pháp “Nói chuyện với nhau để học”.
Các bước thực hiện phương pháp Hỏi – Đáp:
1. Thuyết trình ngắn giới thiệu về chủ đề;
2. Nêu câu hỏi;
3. Người học suy nghĩ;
4. Trao đổi đa chiều;
5. Giáo viên tóm tắt và kết luận.
Cách thức tiến hành:
1. Thuyết trình ngắn giới thiệu về chủ đề:
- Giáo viên thuyết trình ngắn gọn, tạo sự thu hút.
- Nêu mục tiêu rõ ràng để phần trao đổi không đi chệch hướng.
2. Nêu câu hỏi:
- Người dạy nêu câu hỏi theo hướng mở, ngắn gọn, dễ hiểu nhằm tạo sự tranh luận, hướng tới mục tiêu bài giảng và liên hệ với thực tế cuộc sống.
- Câu hỏi cần được ghi to trên bảng hay hiển thị trên màn chiếu rõ ràng để cả lớp đều nhìn được.
3. Người học suy nghĩ: Tùy vào độ khó của câu hỏi, giáo viên cần dành từ 2 - 5 phút để người học suy nghĩ, cân nhắc trước khi đưa ra câu trả lời.
4. Trao đổi đa chiều: Đây là phần trọng tâm của phương pháp. Người dạy cần tạo được sự trao đổi, hỏi và đáp nhiều chiều trong lớp giữa người dạy và người học, giữa người học và người học, xoay quanh chủ đề và câu hỏi đã nêu.
- Người dạy khuyến khích người học tham gia hỏi và trả lời càng nhiều càng tốt.
- Có thể chia nhỏ câu hỏi ban đầu thành nhiều câu hỏi khác nhau để trao đổi sâu hơn.
- Những ý kiến trao đổi cần được tóm tắt ngắn gọn trên bảng để người học dễ theo dõi và đưa ra bình luận.
5. Giáo viên tóm tắt và kết luận: Giáo viên tổng hợp các ý kiến và chốt lại kiến thức quan trọng cần nhớ.
Người học cùng trao đổi
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
Phương pháp này làm giảm tỷ lệ nói của giáo viên, tăng tỷ lệ nói của học viên. Khi người học tham gia hỏi đáp, họ sẽ cùng nhau suy nghĩ để tìm ra vấn đề, giúp việc học trở nên chủ động hơn. Yêu cầu đặt ra khi áp dụng phương pháp Hỏi - Đáp là tỷ lệ nói của giáo viên phải ít hơn 50% so với bình thường.
Hạn chế:
Phương pháp này đòi hỏi cao ở người giáo viên. Nó yêu cầu giáo viên cần phải linh hoạt, có khả năng kiểm soát được thời gian và nội dung trao đổi.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Phương pháp này có thể áp dụng cho mọi loại hình lớp học, trong mọi thời điểm của bài giảng và có thể áp dụng nhiều lần trong một bài giảng.
- Phương pháp Hỏi - Đáp hỗ trợ rất tốt cho các phương pháp khác khi sử dụng kết hợp với nhau.
- Giáo viên cần chuẩn bị kỹ nội dung để tránh bị bất ngờ khi người học đặt câu hỏi khó.
- Giáo viên cần kiểm soát được nội dung và thời gian trao đổi.
- Để khuyến khích người học tham gia tích cực vào quá trình hỏi và trả lời, giáo viên cần áp dụng nhiều biện pháp khác nhau như:
- Mời những người có tinh thần xung phong
- Mời những nhân tố tích cực
- Hỏi đích danh
- Chờ tới khi nào có vài người trả lời rồi mới bình luận
- Khen, động viên người học dù câu trả lời chưa hoàn toàn chính xác
- Cảm ơn người học ngay sau khi họ có ý kiến
- Giáo viên cần có thái độ cởi mở: gật đầu, nhìn vào mắt, cười…
- Hỏi thêm làm rõ ý sau khi người học trả lời
- Để người học nhận xét ý kiến của nhau. Ví dụ: Hà nhận xét ý kiến của Cường như thế nào? Em có hỏi thêm bạn điều gì không?
- Khi người học trả lời sai, giáo viên cần khéo léo sửa sai kịp thời nhưng không được đưa ra những lời chê bai cũng như không được làm cho học viên cảm thấy xấu hổ trước cả lớp. Ví dụ: Cường ơi, đấy là ý kiến của Cường, nhưng chúng ta cần xem xét sự phù hợp với thực tế.
- Trao đổi cùng hướng đến tri thức chứ không phải tranh luận để phân định thắng thua.
Ví dụ áp dụng:
Giáo viên môn Xã hội học có thể hỏi đáp sinh viên chủ đề “Làm thế nào để tạo dựng nhiều mối quan hệ xã hội?” khi giảng khái niệm “Quan hệ xã hội”. Hay “Tại sao chúng ta khác nhau?” khi giảng về lý thuyết xã hội hóa.
Phương Pháp Hỏi Chuyên Gia
Mục đích của phương pháp:
Khi cần mở rộng hiểu biết và nâng cao nhận thức cho người học về một vấn đề hay một nội dung trong chương trình giảng dạy, các giáo viên nên sử dụng phương pháp Hỏi chuyên gia.
Để phương pháp này phát huy hiệu quả, người học phải là người đã nắm bắt được một cách cơ bản những tri thức đó. Theo kinh nghiệm của chúng tôi, người học thường ít khi chủ động đặt câu hỏi hay nêu những thắc mắc của họ sau mỗi phần học. Nhưng nếu giáo viên áp dụng phương pháp này, điểm yếu ấy sẽ được khắc phục một cách dễ dàng và qua đó ta sẽ hiểu họ cần bổ sung thêm những kiến thức nào.
Thời điểm áp dụng: Có thể được thực hiện sau khi kết thúc một chủ đề, một chương, một môn học, một khóa học.
Các bước thực hiện phương pháp Hỏi chuyên gia:
1. Nêu chủ đề;
2. Giới thiệu chuyên gia (nếu cần);
3. Đề nghị người học đặt câu hỏi;
4. Thu thập câu hỏi;
5. Trả lời các câu hỏi;
6. Giáo viên tổng kết.
Cách thức tiến hành:
1. Nêu chủ đề:
- Nêu rõ mục đích của cuộc trao đổi;
- Làm rõ nội dung cần trao đổi;
- Định hướng để người học thấy cần thiết và muốn hỏi về chủ đề nêu ra.
2. Giới thiệu chuyên gia (nếu cần):
- Chuyên gia có thể là: giáo viên, khách mời bên ngoài hoặc cũng có thể là chính người học trong lớp có kiến thức chuyên sâu.
- Nếu giáo viên đồng thời là chuyên gia thì không cần giới thiệu.
- Nếu chuyên gia là khách mời ngoài thì cần phải giới thiệu đầy đủ, ngắn gọn về chuyên gia, đặc biệt nhấn mạnh về khả năng chuyên sâu của chuyên gia trong lĩnh vực mà người học đang quan tâm và cần được giải đáp.
Chuyên gia sẵn sàng giải đáp
3. Đề nghị người học đặt câu hỏi: Giáo viên giao nhiệm vụ cụ thể, rõ ràng cho người học khi yêu cầu họ đặt câu hỏi như:
- Chủ đề
- Số lượng câu hỏi
- Thời gian suy nghĩ đặt câu hỏi
- Ghi câu hỏi vào đâu?
- ...
Sau đó người dạy hiển thị những yêu cầu này lên bảng, lên giấy để người học quan sát. Người dạy có thể yêu cầu tất cả các thành viên trong lớp đặt câu hỏi. Nếu lớp đông thì chia lớp thành nhiều nhóm và yêu cầu từng nhóm đặt câu hỏi.
4. Thu thập câu hỏi:
- Khuyến khích người học viết câu hỏi vào giấy và chủ động ghim, dán các câu hỏi ấy lên bảng.
- Giáo viên phân loại, sắp xếp các câu hỏi theo từng nhóm vấn đề để xác định các lĩnh vực mà người học quan tâm. Sau đó, chuyên gia sẽ trả lời theo từng nhóm vấn đề, tránh trả lời nhiều lần cùng một vấn đề.
5. Trả lời các câu hỏi:
- Phần trả lời cần ngắn gọn, đúng trọng tâm.
- Làm chủ thời gian, không sa đà vào thuyết trình.
- Sau mỗi câu trả lời, người dạy nên hỏi lại người học xem còn điều gì chưa rõ không.
- Nên đánh dấu vào câu đã trả lời xong để tránh nhầm lẫn với câu chưa trả lời.
- Có thể nhờ một người học hoặc chính giáo viên (khi giáo viên không phải chuyên gia) ghi tóm tắt các câu trả lời của chuyên gia lên một chiếc bảng khác hoặc giấy khổ lớn để cả lớp có thể theo dõi tiến trình giải đáp hay ghi chép lại.
6. Giáo viên tổng kết:
- Giáo viên tổng kết ngắn gọn, khái quát lại các câu hỏi và trả lời.
- Giáo viên dẫn dắt vào nội dung tiếp theo của bài giảng.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
Đây là phương pháp có sức thuyết phục cao. Người học sẽ được giải đáp vấn đề một cách thỏa đáng cả về lý luận và thực tiễn bởi các chuyên gia trong lĩnh vực mà họ quan tâm. Hơn nữa, chuyên gia chỉ tập trung vào những vấn đề mà người học cần hiểu rõ và sâu hơn, tiết kiệm được nhiều thời gian.
Hạn chế:
- Việc mời chuyên gia bên ngoài có khả năng sẽ gặp khó khăn vì các chuyên gia không phải lúc nào cũng sẵn sàng nhận lời tới giải đáp các thắc mắc cho người học (vì họ quá bận hoặc vì thù lao không tương xứng).
- Phải có dự toán kinh phí để mời chuyên gia khi cần.
- Vì thời lượng có hạn nên có thể có những câu hỏi cần giải đáp nhưng chưa được đặt ra.
- Người học có thể đưa ra những câu hỏi không liên quan đến chủ đề.
- Có thể có một số câu hỏi được tập trung giải đáp rất kỹ trong khi nhiều câu hỏi khác bị bỏ qua.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Chủ đề để người học đặt câu hỏi không được quá rộng hay quá hẹp. Chủ đề nên là một đề tài chuyên sâu nhằm nâng cao kiến thức cho người học chứ không nên nhằm cung cấp kiến thức cơ bản.
- Phải chắc chắn rằng người học đã có một số hiểu biết nhất định về vấn đề được nêu ra (nếu đó là một đề tài hoàn toàn xa lạ, người học sẽ không biết hỏi gì hoặc sẽ đưa ra những câu hỏi không thiết thực).
- Cần khống chế số lượng câu hỏi. Vì trong một khoảng thời gian được sắp xếp trong kế hoạch bài giảng thì ‘‘chuyên gia’’ chỉ có thể trả lời một số câu hỏi nhất định. Điều đó cũng đặt người học trước yêu cầu cần phải cân nhắc trong việc lựa chọn những câu hỏi thật xác đáng, giúp mình có cơ hội mở mang và đào sâu kiến thức, những câu hỏi mình thực sự cần được giải đáp.
- Giáo viên phải chủ động trong việc điều khiển buổi học.
- Phương pháp này có thể áp dụng cho mọi loại hình lớp học nhưng không nên áp dụng nhiều lần trong một buổi học.
Ví dụ áp dụng:
Chuẩn bị:
- Chủ đề: Kỹ năng giao tiếp trong quá trình thực thi công vụ.
- Người vào vai chuyên gia: Giảng viên.
Thực hiện:
- Giảng viên nêu yêu cầu đối với người học bằng cách viết nhiệm vụ rõ ràng lên bảng hoặc giấy khổ lớn.
NHIỆM VỤ NHÓM
Anh/chị hãy đặt câu hỏi về chủ đề kỹ năng giao tiếp trong thực thi công vụ.
- Viết câu hỏi to, rõ ràng lên giấy A4 (mỗi câu hỏi ghi vào một tờ).
- Mỗi nhóm đặt 2 câu hỏi.
- Thời gian làm việc nhóm: 5 phút.
- Sau khi giao nhiệm vụ xong, giảng viên chia lớp thành 5 nhóm và cho các nhóm làm việc.
- Thu thập, sắp xếp, phân loại câu hỏi.
- Giải đáp lần lượt từng nhóm câu hỏi theo phân loại.
- Tổng kết: Giảng viên chốt lại kiến thức về kỹ năng giao tiếp trong thực thi công vụ.
PHÂN BIỆT CÁC PHƯƠNG PHÁP HỎI VÀ TRẢ LỜI
Bốn phương pháp “Tia chớp”, “Hỏi – Đáp”, “Hỏi chuyên gia”, “Nêu ý kiến ghi lên bảng” đều có Hỏi và Đáp. Vậy sự khác nhau giữa các phương pháp này là gì và làm thế nào để áp dụng hiệu quả?
- Phương pháp Nêu ý kiến ghi lên bảng và Tia chớp: Người dạy đặt câu hỏi để người học trả lời.
- Phương pháp Hỏi – Đáp: Người dạy đặt câu hỏi, người học trả lời. Người học cũng có thể đặt câu hỏi để người dạy trả lời.
- Phương pháp Hỏi chuyên gia: Người học đặt câu hỏi và chỉ người dạy/chuyên gia trả lời.
Tuy nhiên, điểm khác nhau căn bản giữa các phương pháp này không chỉ ở hình thức mà còn ở mục đích sử dụng của chúng. Mục đích khác nhau nên cách thức tiến hành cũng khác nhau.
Phương Pháp Đóng Vai
Mục đích của phương pháp:
Phương pháp Đóng vai là phương pháp gây sự chú ý và thu hút người học tham gia vào bài giảng. Đây cũng là một phương pháp giúp tạo bầu không khí sôi nổi cho lớp học, giúp người dạy và người học trở nên thân thiện và gần gũi với nhau hơn, có tác động tích cực khiến giờ giảng đạt hiệu quả cao. Nên sử dụng phương pháp này để mở đầu bài giảng, thực hành hay neo chốt kiến thức. Đóng vai còn là phương pháp thích hợp để người dạy và người học luyện tập cách ứng xử, thực hành và trao đổi xung quanh những vai trò có thực trong cuộc sống.
Các bước thực hiện phương pháp Đóng vai:
1. Biên soạn kịch bản;
2. Chọn diễn viên và giao nhiệm vụ cho diễn viên;
3. Thực hiện việc đóng vai;
4. Trao đổi với người học về vở diễn;
5. Giáo viên tổng kết.
Cách thức tiến hành:
1. Biên soạn kịch bản:
- Chủ đề và nội dung kịch bản phải liên quan đến nội dung chính của bài học.
- Giáo viên xây dựng bố cục nội dung, xây dựng nhân vật và các tình huống trong vở kịch.
- Kịch bản có thể đơn giản chỉ là ý tưởng, phần lời thoại để người học tự sáng tạo.
- Cần xác định và giới hạn thời gian cho vở diễn.
2. Chọn diễn viên và giao nhiệm vụ cho diễn viên:
- Căn cứ vào nội dung và các nhân vật trong kịch bản, giáo viên chọn người học phù hợp với từng vai diễn.
- Cần giao nhiệm vụ rõ ràng để diễn viên nắm được ý tưởng của vở diễn, yêu cầu của vai diễn.
- Có thể yêu cầu diễn thử trước khi diễn chính thức trên lớp.
3. Thực hiện việc đóng vai:
- Người học nhập vai và thể hiện vai diễn.
- Cả lớp cùng quan sát.
- Giáo viên bao quát lớp và cắt vở diễn đúng lúc, không để quá giờ hay đi chệch nội dung vở diễn.
4. Trao đổi với người học về vở diễn:
Sau màn diễn, giáo viên trao đổi và hỏi đáp cùng cả lớp. Giáo viên và học viên nhận xét, nêu suy nghĩ của bản thân về nội dung và những vấn đề thể hiện trong vở diễn. Tuy nhiên, không nên để người học nhận xét về vai diễn.
5. Giáo viên tổng kết:
- Kết nối ý kiến người học với mục đích của kịch bản.
- Bổ sung thêm ý kiến bình luận (nếu thiếu).
- Định hướng vào nội dung bài giảng.
- Sửa lỗi (nếu có) khi đóng vai.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Tạo không khí vui vẻ, hứng thú;
- Giúp người học phát huy được tính tích cực;
- Giúp người học thực hành được những kiến thức đã học.
Hạn chế:
- Tốn thời gian;
- Người học có thể say mê diễn xuất mà đẩy hành động kịch đi quá xa mục tiêu;
- Nếu diễn viên thể hiện vai diễn không đạt yêu cầu, không toát lên được nội dung cơ bản, vở diễn trở nên tẻ nhạt, không lôi cuốn người học.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Thời gian cho một vở diễn nên kéo dài từ 5 - 7 phút.
- Kịch bản cần có kịch tính để tạo sự hấp dẫn.
- Chọn diễn viên phù hợp với nhân vật là điều rất quan trọng, việc diễn viên biết diễn xuất sẽ tạo sự hấp dẫn cho vở diễn.
- Không phải vai nào cũng được người học lựa chọn. Điều này có thể gây khó khăn trong việc phân vai. Vì vậy, nếu không có ai xung phong nhận vai thì giáo viên có thể cho rút thăm. Tuy nhiên, cũng không nên ép người học phải nhận vai.
- Diễn viên cần có đủ thời gian để chuẩn bị nhập vai.
- Khi diễn, diễn viên cần tránh quay lưng về phía lớp.
- Giáo viên bố trí lớp học sao cho cả lớp cùng quan sát được vở kịch.
- Khi tuyên bố chấm dứt cảnh diễn, giáo viên phải tuyên bố dứt khoát. Điều này rất cần thiết. Thực tế đã xảy ra tình huống khó xử khi một người học được phân vai quấy rối. Vì giáo viên không yêu cầu chấm dứt vở diễn nên người đó tiếp tục đóng vai quấy rối khiến lớp học xảy ra tình trạng lộn xộn.
Phương Pháp Sàng Lọc
Mục đích của phương pháp:
Phương pháp Sàng lọc có thể dùng để ôn tập bài cũ, đánh giá sự tiếp thu kiến thức của người học sau một nội dung, một bài, một chương hay một khóa học... Người dạy cũng có thể sử dụng phương pháp này để chốt lại nội dung mới, giúp người học vận dụng những kiến thức vừa học vào việc bình luận, giải thích, chứng minh để làm rõ và khẳng định được vấn đề nêu ra.
Các bước thực hiện phương pháp Sàng lọc:
1. Nêu chủ đề;
2. Nêu phiếu sàng lọc;
3. Dành thời gian cho người học suy nghĩ;
4. Sàng lọc nội dung trên các phiếu;
5. Giải thích, bình luận nội dung trên các phiếu;
6. Giáo viên tổng kết.
Cách thức tiến hành:
1. Nêu chủ đề:
- Như tất cả các phương pháp khác, người dạy cần phải nêu chủ đề.
- Chủ đề sàng lọc phải được thể hiện lên bảng để người học quan sát và suy nghĩ về vấn đề nêu ra.
- Chủ đề sàng lọc phải rõ ràng, phù hợp với nội dung bài giảng và vừa sức với người học.
- Nêu rõ tiêu chí sàng lọc: Đúng - Sai, Nên - Không nên, Thuận lợi - Khó khăn, Ưu điểm - Nhược điểm,…
2. Nêu phiếu sàng lọc:
- Giáo viên chuẩn bị trước nội dung cần sàng lọc và viết lên các phiếu (giấy khổ A4). Các phiếu chứa đựng cả hai loại nội dung đối lập nhau để người học sàng lọc.
- Giáo viên lần lượt đọc to thông tin trên từng phiếu rồi ghim lên bảng (ghim lẫn lộn, đan xen nhau hai loại nội dung). Chủ đề và tiêu chí sàng lọc thường nằm ở một nửa bảng, các phiếu chưa được sàng lọc sẽ được ghim vào nửa bảng còn lại để người học có thể ghim vào vị trí đúng sau khi sàng lọc xong.
Ví dụ:
- Viết xong xóa ngay
- Sử dụng phấn màu cho hình vẽ
- Viết tắt càng nhiều càng tốt
- Chia bảng
- Chữ viết phải thật nắn nót, cầu kỳ
- Bố cục ngắn gọn và lưu trên bảng...
|
|
Cách trình bày bảng Nên Không nên |
3. Dành thời gian cho người học suy nghĩ:
- Các giáo viên cần dành một khoảng thời gian nhất định cho người học suy nghĩ để họ chuẩn bị về kiến thức và tâm thế trước khi đưa ra quan điểm của mình.
- Với phương pháp này, người học phải quan sát các nội dung trên phiếu, suy nghĩ và đưa ra quyết định cuối cùng xem nên lựa chọn và sắp xếp thế nào cho đúng với các tiêu chí và chủ đề đã nêu ra trước đó.
4. Sàng lọc phiếu:
- Mời người học lên bảng chọn nội dung được ghi trên các phiếu để đưa về vị trí thích hợp theo tiêu chí sàng lọc mà giáo viên nêu ra.
- Nếu lớp đông người:
- Giáo viên có thể chọn cách giơ từng phiếu trước lớp và hỏi cả lớp xem nên đặt phiếu này ở vị trí nào. Giáo viên sẽ đặt phiếu ở vị trí mà đa số người học đề nghị.
- Giáo viên cũng có thể chia lớp thành nhiều nhóm rồi phát cho mỗi nhóm một số phiếu để họ thảo luận rồi cử đại diện lên bảng ghim vào vị trí mà họ cho là đúng sau khi đã thống nhất quan điểm.
5. Giải thích, bình luận các nội dung trên phiếu:
Bước này được coi là bước đặc thù của phương pháp Sàng lọc. Người học không chỉ sắp xếp các phiếu về vị trí thích hợp mà họ còn được tiếp tục trao đổi với những học viên khác trong lớp về các nội dung trên phiếu dưới sự dẫn dắt, điều hành của người dạy. Người học phải vận dụng kiến thức đã học để giải thích, bình luận, chứng minh nhằm làm sáng tỏ nội dung.
- Người dạy tham gia bình luận, trao đổi, giải thích nội dung phiếu cùng người học. Đối với trường hợp phiếu có nội dung khó hoặc có nhiều ý kiến khác nhau, chưa có sự thống nhất, người dạy có thể yêu cầu người học giải thích ngắn gọn về phương án lựa chọn của mình sau đó chốt lại vấn đề và khẳng định tính đúng/sai của nội dung trên cơ sở khoa học.
- Người dạy động viên, khuyến khích các thành viên trong lớp tham gia trao đổi.
- Người dạy điều chỉnh các phương án đã được lựa chọn theo đáp án đúng.
6. Giáo viên tổng kết:
- Đưa ra kết luận cuối cùng;
- Chốt lại nội dung chính;
- Củng cố kiến thức;
- Dẫn dắt vào nội dung tiếp theo.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Lôi cuốn người học vào bài giảng khi họ vừa quan sát, vừa động não, vừa được trình bày, giải thích quan điểm của mình và phản biện quan điểm của người khác.
- Các nội dung nêu ra được khai thác sâu và làm sáng tỏ.
- Người học nhớ bài nhanh và lâu hơn.
- Người dạy có thể nắm được trình độ, năng lực của người học một cách nhanh chóng.
Hạn chế:
Mất nhiều thời gian và chi phí cho việc chuẩn bị các phiếu sàng lọc, giấy màu các loại, bút dạ, bảng ghim, băng dính…
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Chủ đề và tiêu chí sàng lọc phải rõ ràng, chính xác.
- Các nội dung, thông tin đưa ra phải được chuẩn bị kỹ, không quá dễ hoặc quá khó, không những thế còn phải rõ ràng, chính xác phù hợp với chủ đề và tiêu chí sàng lọc.
- Chữ viết trên phiếu phải to, rõ, dễ đọc (nên là chữ thường, cùng cỡ để dễ đọc, dễ nhận biết).
- Có thể viết trực tiếp các nội dung sàng lọc lên bảng.
- Cần khuyến khích học viên tham gia trao đổi, bình luận nội dung trên các phiếu.
- Chuẩn bị các phương tiện cần thiết tùy theo hoàn cảnh, điều kiện.
- Có thể kết hợp với các phương pháp khác như: Nêu ý kiến ghi lên bảng, Hỏi – Đáp.
- Áp dụng cho mọi loại hình lớp.
- Có thể dùng để mở đầu bài giảng, giảng một nội dung, chốt kiến thức, kết thúc bài giảng.
Ví dụ áp dụng:
Chủ đề: Khái niệm hàng hóa.
Thời điểm áp dụng: Chốt lại kiến thức sau khi giảng một nội dung.
Thực hiện:
- Sau khi giảng xong khái niệm “hàng hóa”, người dạy có thể cho người học làm một bài tập thực hành để củng cố, khắc sâu kiến thức vừa học và cũng là để chốt lại nội dung.
- Giảng viên có thể nêu một loạt các sản phẩm tiêu dùng trong đời sống để người học phân biệt sản phẩm nào là hàng hóa và sản phẩm nào là sản phẩm tự cung, tự cấp. Ví dụ:
- Nước suối trong tự nhiên
- Nước đóng chai LaVie
- Cam mua ở siêu thị
- Vải tự dệt để dùng
- …
Chủ đề sàng lọc: Phân biệt sản phẩm hàng hóa và sản phẩm tự cung, tự cấp.
Tiêu chí sàng lọc: Sản phẩm hàng hóa - Sản phẩm tự cung, tự cấp.
Người dạy và người học cùng bình luận, giải thích ngắn gọn về nội dung trên một số phiếu. Ví dụ: Vì sao bạn cho rằng: Nước suối trong tự nhiên không phải là hàng hóa?
Sau khi trao đổi về nội dung trên các phiếu xong, người dạy đưa ra ý kiến kết luận về phương án lựa chọn đối với từng phiếu và chốt lại nội dung: Khi nào một sản phẩm được gọi là hàng hóa?
Phương Pháp Trực Quan Hóa
Để tiếp thu kiến thức trên lớp một cách có hiệu quả, người học không chỉ đọc, nghe, quan sát mà còn phải tự mình tham gia vào bài giảng. Trong đó, việc quan sát các nội dung bài giảng được cụ thể hóa thông qua các giáo cụ trực quan (tức là học bằng mắt) là một trong những phương pháp học tập hấp dẫn, có khả năng thu hút, lôi cuốn người học, giúp người học hiểu bài và ghi nhớ bài một cách tốt hơn và lâu hơn.
Nếu chỉ dừng lại ở việc đọc thì mức độ ghi nhớ đạt 10%, chỉ nghe đạt 20%, nhưng nếu cộng thêm nhìn thì mức độ ghi nhớ có thể đạt tới 50 - 60%. Người dạy bao giờ cũng mong muốn người học nhớ lâu, nhớ sâu bài giảng của mình. Do đó, việc chuẩn bị bài giảng tốt cũng đồng nghĩa với việc các nội dung cốt lõi được cụ thể hóa thành các hình ảnh trực quan.
Trực quan hóa nghĩa là sử dụng chữ viết, tranh, ảnh, hình vẽ, sơ đồ, bảng biểu… để truyền tải hoặc minh họa cho một chủ đề hay một nội dung của bài giảng.
Mục đích của phương pháp:
- Gây ấn tượng, thu hút sự chú ý của người học;
- Giúp người học định hướng tốt nội dung;
- Giảm thời lượng nói của người dạy;
- Làm cho thông tin, nội dung bài giảng trở nên rõ ràng, cụ thể giúp người học dễ tiếp thu, dễ nhớ;
- Mở rộng và bổ sung những kiến thức đã học;
- Mô tả, minh họa những luận điểm, nội dung đang trình bày;
- Làm thay đổi bầu không khí lớp học;
- Làm cho bài giảng thêm phong phú, sinh động.
Các hình thức trực quan trong giảng dạy:
- Dùng tranh, ảnh, hình vẽ để truyền tải một chủ đề, một nội dung.
- Dùng một đoạn video clip, phim tư liệu để minh họa thông tin, nội dung.
- Dùng các đồ vật, sản phẩm chứa đựng nội dung bài giảng, chủ đề để trình bày.
- Dùng sơ đồ, bảng biểu để cấu trúc hóa các thông tin, nội dung.
- Dùng các vật liệu để tiến hành thí nghiệm, thực hành.
- …
Cách thức tiến hành:
- Đến lớp sớm khoảng 15 - 30 phút để chuẩn bị phương tiện.
- Sắp xếp thông tin phù hợp.
- Sử dụng các hình ảnh trực quan sinh động.
- Không đứng che lấp bảng, màn hình, tranh, ảnh…
- Nói rõ ràng, dễ nghe.
- Kết hợp nhuần nhuyễn ngôn ngữ và phi ngôn ngữ.
- Giảm bớt những lời giải thích dài dòng.
- Tránh độc thoại với hình ảnh, bảng biểu.
- Khuyến khích người học tham gia khai thác nội dung thông qua hình ảnh, bảng biểu bằng cách đặt câu hỏi, nêu chủ đề thảo luận hoặc phân tích, bình luận về hình ảnh, bảng biểu đó…
- Có thể áp dụng suốt buổi học: Mở đầu bài giảng, giảng nội dung, chốt kiến thức.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Thời gian trình bày trên lớp ít nhưng hiệu quả cao.
- Tạo được sự thoải mái trong giờ học.
- Dễ dàng kết hợp với các phương pháp khác, đặc biệt là phương pháp Thuyết trình.
- Các ý kiến đã đóng góp không bị mất và quên đi (Ví dụ: sau khi thu thập thông tin, ý kiến của người học về một chủ đề nào đó giảng viên có thể trình bày lên bảng, lên giấy khổ lớn…).
- Kích thích trí tưởng tượng của người học.
- Khuyến khích tính chủ động, tích cực tham gia học tập của người học.
- Tăng khả năng tiếp nhận và mức độ nhớ thông tin của người học.
- Giúp giờ học đạt được mục tiêu đề ra.
- Người Việt Nam thường nói: ‘‘Trăm nghe không bằng một thấy...’’. Tương tự, các nhà sư phạm Đức có câu: ‘‘Một bức tranh hơn cả ngàn lời nói’’. Như vậy, ‘‘Thay vì nói bằng lời và chữ viết ‘‘dài dòng’’ trên bảng, nếu bạn cho người học xem các hình ảnh, sơ đồ... có liên quan và hỏi rằng, họ thấy gì, hiểu gì thì sẽ thu hút hơn, dễ hiểu hơn, dễ nhớ hơn và hiệu quả hơn’’(Trần Phong).
Hạn chế:
- Mất nhiều công sức và tiền bạc để tìm kiếm và mua các vật liệu, phương tiện cho việc trình bày trực quan.
- Những giáo cụ trực quan như vẽ hình, đắp mô hình, sử dụng kỹ thuật đồ họa trên máy tính… sẽ gây khó khăn trong việc thiết kế nếu người dạy không có năng khiếu hay hiểu biết về lĩnh vực này.
Một số lưu ý khi thực hiện:
Trực quan hóa không phải là một buổi triển lãm tranh, ảnh, hình vẽ… một cách tùy hứng, càng không phải là một nơi trưng bày các đồ vật hoặc các sản phẩm hàng hóa. Để trực quan hóa có hiệu quả trong giảng dạy, người dạy cần lưu ý:
- Dành thời gian chuẩn bị kỹ các công cụ trực quan.
- Trực quan hóa những nội dung, thông tin quan trọng.
- Các hình vẽ, tranh ảnh, biểu bảng, sơ đồ… phải dễ hiểu, sát với chủ đề và nội dung bài giảng.
- Hình ảnh đơn giản, màu sắc, hình khối, đường nét có định hướng phù hợp với chủ đề.
- Trực quan hóa đúng thời điểm và tạo yếu tố bất ngờ cho người học.
- Hình ảnh, bảng biểu được hiển thị theo thứ tự trình bày.
- Các hình ảnh, bảng biểu cần được sắp xếp ở vị trí dễ quan sát.
- Lựa chọn phương tiện phù hợp để có thể treo, ghim, dán tranh ảnh, hình vẽ…
- Chữ viết và hình ảnh đủ lớn để mọi người có thể nhìn thấy dễ dàng.
- Những nội dung cốt lõi nên được hiển thị suốt buổi học.
Ví dụ áp dụng:
Chủ đề: Đặc điểm vùng văn hóa Việt Bắc.
Mục đích sử dụng: Minh họa cho một nội dung bài giảng.
Thời điểm áp dụng: Giảng nội dung “Trang phục của phụ nữ Tày Việt Bắc”.
Chuẩn bị: Một bộ ảnh về trang phục của phụ nữ Tày Việt Bắc được thiết kế trên các slide để trình chiếu.
Thực hiện: 10 phút.
Chiếu bức ảnh lên màn hình. Đặt câu hỏi: “Các bạn có nhận xét gì về trang phục của phụ nữ dân tộc Tày ở Việt Bắc?”. Sau đó, người dạy tham gia trao đổi với người học về kiểu dáng, màu sắc, chất liệu trên trang phục cùng với trang sức của phụ nữ Tày Việt Bắc.
Chốt lại vấn đề: Y phục của phụ nữ Tày Việt Bắc màu chàm gồm có áo cánh, áo dài 5 thân, quần, thắt lưng, khăn đội đầu, hài vải. Đồ trang sức đơn giản, chị em thường đeo vòng cổ, vòng tay, vòng chân và xà tích bằng bạc. Chiếc khăn của phụ nữ Tày là khăn vuông.
Phương Pháp
Thuyết Trình Có Minh Họa
Phương pháp Thuyết trình là phương pháp dạy học truyền thống. Có thể coi đây là phương pháp chủ đạo của người dạy trong quá trình truyền thụ kiến thức cho người học.
Ưu điểm và hạn chế của
phương pháp Thuyết trình truyền thống:
Ưu điểm:
- Truyền đạt được một khối lượng lớn nội dung trong một khoảng thời gian ngắn.
- Chủ động về nội dung và thời gian trong giờ giảng.
- Giảm bớt những khó khăn, thời gian trong việc chuẩn bị bài giảng.
- Không cầu kỳ về phương tiện dạy học nên tiết kiệm được chi phí.
- Có thể chuẩn bị kế hoạch từ trước và ít gặp rủi ro trong khi thực hiện.
- Sử dụng cho mọi loại hình lớp.
Hạn chế:
- Người học mệt mỏi vì phải nghe quá nhiều, phải ở trạng thái tĩnh quá lâu.
- Người dạy cũng mệt vì phải nói từ đầu đến cuối buổi học.
- Người học thụ động tiếp thu kiến thức từ sự áp đặt của thầy.
- Không phát huy được tư duy sáng tạo, chủ động của người học.
- Người học không thể nhớ được hết những gì người dạy trình bày.
- Người dạy không tiếp nhận được phản hồi từ phía người học, không hiểu người học nên không thể bổ sung, điều chỉnh nội dung sao cho phù hợp.
- Giờ học diễn ra đơn điệu, tẻ nhạt; không khí lớp học nặng nề, chán nản.
- Hiệu quả giờ học không cao, học viên nhớ bài ít.
Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật và sự đổi mới của phương pháp giảng dạy, phương pháp Thuyết trình càng ngày càng được hoàn thiện, không còn là phương pháp Thuyết trình truyền thống với lối giảng dạy áp đặt một chiều từ phía người thầy nữa.
Dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu cách tổ chức thực hiện phương pháp Thuyết trình theo hướng hiện đại, có sự kết hợp với các phương pháp giảng dạy tích cực khác, có minh họa và có sự tham gia của người học.
Mục đích của phương pháp:
Phương pháp thuyết trình theo hướng hiện đại được hiểu là hoạt động trình bày của người dạy nhằm chuyển tải lượng thông tin, nội dung tới người học một cách có hệ thống với sự hỗ trợ của các phương pháp giảng dạy tích cực và các phương tiện giảng dạy khác làm cho thuyết trình hay hơn, hấp dẫn hơn, hiệu quả hơn.
Cách thức tiến hành:
Chuẩn bị:
- Xác định đối tượng học
- Xác định mục tiêu bài giảng
- Xác định nội dung
- Xác định cấu trúc bài giảng
- Xác định phương pháp giảng dạy
- Chuẩn bị các phương tiện hỗ trợ
- Chuẩn bị tài liệu học tập
- Lập kế hoạch bài giảng (Vui lòng xem phần Kỹ năng lập kế hoạch bài giảng)
Thực hiện:
- Phần dẫn nhập (mở đầu bài giảng):
- Phần mở đầu có vị trí rất quan trọng. Thông qua phần mở đầu, người dạy có thể dẫn dắt người học bước vào một bài học mới một cách tự nhiên, hấp dẫn và đầy bất ngờ. Thông qua phần mở đầu, người dạy có thể thu hút sự chú ý của người học ngay từ những giây phút đầu tiên, khiến người học cảm thấy hào hứng, tập trung và chủ động hơn trong quá trình học tập. Vì thế, hãy chú ý vào phần dẫn nhập.
- Người dạy có thể tự tìm cho mình cách mở đầu bài giảng sao cho phù hợp với chủ đề, nội dung của bài giảng.
- Thời gian dành cho phần mở bài không nên quá 15% tổng thời gian của bài thuyết trình (Vui lòng xem phần Kỹ năng mở đầu bài giảng).
- Phần thân bài:
Phần thân bài được chia thành nhiều tiểu mục.
Lưu ý: Không nên quá tham nhồi nhét kiến thức; một bài thuyết trình chỉ nên có từ 3 đến 5 tiểu mục. Mỗi tiểu mục cần có:
- Mở đầu dẫn dắt vào nội dung tiểu mục
- Nội dung tiểu mục
- Tóm tắt tiểu mục
Trong phần nội dung chính của mỗi tiểu mục, người dạy căn cứ vào nội dung chuyên môn cụ thể, linh hoạt kết hợp phương pháp Thuyết trình với các phương pháp giảng dạy tích cực khác để thu hút sự tham gia của người học, khiến bài giảng trở nên sinh động và hiệu quả hơn. Người dạy cần lưu ý trong việc lựa chọn các phương pháp phù hợp với nội dung và phân bổ thời gian hợp lý. Thời gian thực hiện phần thân bài tối đa 75% tổng thời gian của buổi thuyết trình.
- Phần kết thúc:
- Ý nghĩa của phần kết thúc: Đây là phần “neo chốt” những nội dung quan trọng của bài giảng. Phần kết thúc sẽ giúp người học ghi nhớ một cách sâu sắc những nội dung cơ bản, gắn lý luận với thực tiễn hoặc mở ra những hướng nghiên cứu mới.
- Có nhiều cách kết thúc bài thuyết trình, nhưng dù kết thúc bằng cách nào thì giảng viên cũng phải đảm bảo yêu cầu “neo chốt” được nội dung chính của bài, xác định mức độ đạt mục tiêu ban đầu và định hướng nội dung bài học tiếp theo cho người học.
- Thời gian thực hiện phần kết thúc tối đa 10% tổng thời gian của buổi thuyết trình (Vui lòng xem phần Kỹ năng chốt kiến thức).
Sử dụng yếu tố ngôn từ và phi ngôn từ:
Thuyết trình kết hợp với các phương pháp khác sẽ trở nên hấp dẫn, cuốn hút hơn, ngoài việc làm chủ về nội dung, thành thục về phương pháp, người dạy còn phải có nghệ thuật sử dụng ngôn từ và phi ngôn từ một cách hợp lý và hiệu quả.
- Sử dụng ngôn từ:
- Phải chính xác, rõ ràng để người học hiểu đúng nội dung cần truyền đạt.
- Phải dễ hiểu và có sức thuyết phục để người học tin và hành động đúng.
- Phải khách quan, lịch sự để thể hiện sự tôn trọng người học.
- Sử dụng ngôn từ giàu hình ảnh, nhạc điệu, nhưng phải phù hợp với nội dung, tránh sự sáo rỗng và cường điệu hóa.
- Sử dụng các yếu tố phi ngôn từ: Phi ngôn từ là các yếu tố đi kèm với ngôn từ trong khi thuyết trình như giọng nói, cách đi đứng, cử chỉ, điệu bộ, ánh mắt, vẻ mặt, tư thế, trang phục, khoảng cách, vị trí… Đặc tính của nó là luôn tồn tại trong suốt quá trình lên lớp của người dạy và có giá trị thông tin cao. Nó có chức năng thay thế, bổ trợ, nhấn mạnh cho lời nói. Dưới đây, chúng tôi xin đề cập đến một số yếu tố phi ngôn từ cơ bản:
- Giọng nói: Giọng nói ấm áp, nhẹ nhàng, truyền cảm; phát âm chuẩn, tròn vành, rõ chữ; âm lượng vừa đủ; tốc độ nói vừa phải; thay đổi ngữ điệu phù hợp với nội dung, hoàn cảnh… tất cả những điều đó đều tạo nên sức hút mạnh mẽ với người học.
- Ánh mắt: Ánh mắt chiếm vị trí chủ yếu trong khả năng biểu cảm của khuôn mặt. Ánh mắt phản ánh tâm trạng, cảm xúc, tình cảm của con người. Ánh mắt cho ta biết mong muốn, ý nghĩ của người học; tạo mối liên hệ gần gũi, thân thiện với người học; tạo sự sinh động khi nói; nhấn mạnh những điểm khi nói; giúp lời nói dễ hiểu hơn; giúp bao quát được cả lớp... Tiếp xúc bằng mắt là một trong những phương tiện quan trọng, trực tiếp và hiệu quả nhất để thiết lập mối quan hệ giữa thầy và trò.
- Nét mặt: Biểu hiện thái độ, cảm xúc của con người khi vui, buồn, ngạc nhiên, sợ hãi, tức giận, hoài nghi… Vì thế, khi thuyết trình nét mặt cũng có thể diễn tả được cảm xúc và thể hiện được nội dung bài giảng.
- Sử dụng các yếu tố phi ngôn từ: Phi ngôn từ là các yếu tố đi kèm với ngôn từ trong khi thuyết trình như giọng nói, cách đi đứng, cử chỉ, điệu bộ, ánh mắt, vẻ mặt, tư thế, trang phục, khoảng cách, vị trí… Đặc tính của nó là luôn tồn tại trong suốt quá trình lên lớp của người dạy và có giá trị thông tin cao. Nó có chức năng thay thế, bổ trợ, nhấn mạnh cho lời nói. Dưới đây, chúng tôi xin đề cập đến một số yếu tố phi ngôn từ cơ bản:
- Nụ cười: Cùng với ánh mắt và nét mặt, nụ cười là phương tiện giao tiếp quan trọng. Nụ cười là sự thể hiện tình cảm chân thành giữa thầy và trò và ngược lại.
- Cử chỉ: Một loại ngôn ngữ không lời có tác dụng hỗ trợ, minh họa cho ngôn từ để làm tăng hiệu quả truyền đạt thông tin. Nó bao gồm các cử chỉ bằng đầu như: gật đầu, lắc đầu; các cử chỉ bằng tay như: vẫy tay, khua tay. Các cử chỉ này làm cho phần thuyết trình của giảng viên trở nên sinh động, lôi cuốn hơn; giúp khích lệ, động viên người học tham gia vào bài giảng hiệu quả hơn. Khi sử dụng cử chỉ cần tự nhiên, chân thành và phải thể hiện sự tôn trọng người học.
Tóm lại, phương pháp Thuyết trình có minh họa theo hướng tăng cường sự tương tác với người học sẽ giúp người dạy khai thác được tri thức và kinh nghiệm thực tiễn của người học, không mang tính áp đặt, tạo điều kiện để người học thể hiện mình… Thông qua đó, người học có thể ghi nhớ bài ngay tại lớp, vận dụng kiến thức học được vào cuộc sống và công việc của bản thân. Đồng thời, thuyết trình có minh họa sẽ khắc phục được hạn chế, nhược điểm của phương pháp Thuyết trình truyền thống như chúng tôi vừa trình bày ở trên cũng như hạn chế, nhược điểm của từng phương pháp riêng lẻ.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Hạn chế tối đa khoảng thời gian “độc thoại” của người dạy. Các nhà sư phạm cho rằng sự chú ý của người học sẽ giảm xuống đến mức rơi vào trạng thái lơ đễnh, không tập trung khi nghe người dạy trình bày một vấn đề quá 20 phút.
- Bài giảng phong phú, sinh động, giúp người học có thể duy trì hứng thú học tập, phát huy tính chủ động, sáng tạo trong việc lĩnh hội tri thức.
- Người dạy có thể tiếp nhận phản hồi từ phía người học để điều chỉnh, bổ sung.
- Tạo được sự phối hợp, hỗ trợ, trao đổi giữa các học viên với nhau, giữa người học với người dạy.
- Tạo ra sự tranh luận để người học bộc lộ quan điểm, chính kiến, qua đó có hướng tác động phù hợp.
- Mối quan hệ giữa thầy và trò trở nên gần gũi hơn, thân thiện hơn.
- Người dạy vui khi được dạy, người học vui khi được học.
Để có thể đạt được mục đích và phát huy được hết những ưu điểm của phương pháp Thuyết trình kết hợp với các phương pháp khác, người dạy phải có sự đầu tư về thời gian, công sức, trí tuệ và cả tấm lòng đối với nghề thì mới có thể đi đến thành công. Sau đây là một số vấn đề giảng viên cần lưu ý:
- Dành nhiều thời gian để chuẩn bị bài giảng, chẳng hạn: hệ thống câu hỏi, lựa chọn phương pháp, phương tiện dạy học sao cho phù hợp với nội dung, đối tượng…
- Chấp nhận bỏ chi phí đầu tư cho việc thiết kế giáo cụ trực quan, phương tiện nghe nhìn, công cụ thực hành phục vụ cho bài giảng.
- Với khối lượng kiến thức quá lớn, giảng viên cần lựa chọn những nội dung căn bản, cốt lõi để đưa vào bài giảng. Những nội dung còn lại giảng viên có thể hướng dẫn người học tự nghiên cứu.
- Linh hoạt trong việc áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực.
- Có kỹ năng giao tiếp tốt, biết cách khuyến khích người học tham gia vào bài giảng.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Không nên sử dụng quá nhiều phương pháp trong một tiết học.
- Sau mỗi tiểu mục, người dạy cần có sự chuyển tiếp tới chủ đề tiếp theo một cách logic, sao cho bài trình bày luôn liền mạch và có hệ thống.
- Phương pháp phải phù hợp với nội dung, phương tiện và đối tượng người học.
- Phân bổ thời gian hợp lý khi tích hợp và áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực.
- Người dạy phải vững vàng về nội dung, nhuần nhuyễn về phương pháp và thành thạo về phương tiện.
- Thời điểm và hoàn cảnh áp dụng: Phương pháp này có thể áp dụng để giảng một nội dung, một chủ đề, một bài giảng hoàn chỉnh từ mở đầu cho đến khi kết thúc.
Ví dụ áp dụng:
Chủ đề: Văn hóa - động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế, xã hội.
Bố cục bài thuyết trình:
a. Mở bài: Giảng viên có thể chiếu một đoạn video về các công trình văn hóa, các phong tục cổ truyền, các loại hình nghệ thuật cho người học xem. Sau đó đặt câu hỏi: “Anh, chị có suy nghĩ gì khi xem đoạn video trên?”. Trao đổi nhanh với người học và dẫn dắt vào chủ đề bài giảng.
b. Thân bài: Nội dung bài thuyết trình chia làm 3 tiểu mục:
- Khái niệm văn hóa
- Các chức năng của văn hóa
- Vai trò của văn hóa trong phát triển kinh tế - xã hội
Trình bày:
- Tiểu mục 1: Khái niệm văn hóa
- Giảng viên sử dụng phương pháp Thuyết trình kết hợp với phương pháp Hỏi – Đáp để làm rõ nội dung này.
- Câu hỏi: Thế nào là văn hóa?
- Sau khi chốt lại vấn đề của tiểu mục 1, giảng viên thuyết trình ngắn để kết nối, chuyển tiếp từ nội dung của tiểu mục 1 vào nội dung của tiểu mục 2.
- Tiểu mục 2: Các chức năng của văn hóa.
- Giảng viên sử dụng phương pháp Thuyết trình kết hợp với phương pháp Nêu ý kiến ghi lên bảng để thu thập ý kiến của người học về vấn đề này.
- Câu hỏi: Văn hóa có những chức năng nào?
- Sau khi thu thập hết ý kiến, giảng viên trao đổi với người học về những chức năng cơ bản nhất của văn hóa.
- Giảng viên thuyết trình ngắn kết nối logic từ nội dung của tiểu mục 2 sang nội dung của tiểu mục 3.
- Tiểu mục 3: Vai trò của văn hóa trong phát triển kinh tế - xã hội
- Giảng viên kết hợp phương pháp Thuyết trình với phương pháp Làm việc nhóm để giải quyết nội dung này.
- Chủ đề thảo luận: Vai trò động lực của văn hóa trong phát triển kinh tế - xã hội được thể hiện như thế nào?
- Các nhóm thảo luận và báo cáo kết quả xong; giảng viên đánh giá, nhận xét và đưa ra kết luận.
- Giảng viên thuyết trình dẫn dắt đi vào phần kết thúc bài giảng.
c. Kết thúc: Giảng viên có thể sử dụng phương pháp Thuyết trình hoặc Trực quan hóa để chốt kiến thức.
Phương Pháp Sơ Đồ Tư Duy
Khi ghi chép thông tin bằng các ký tự, đường thẳng, con số, chúng ta mới chỉ sử dụng một nửa chức năng của bộ não - não trái, mà chưa sử dụng chức năng của não phải, nơi giúp chúng ta xử lý các thông tin về nhịp điệu, màu sắc, không gian... Qua nghiên cứu cho thấy, nhiều người học chưa biết cách học, cách ghi kiến thức vào bộ não mà chỉ học thuộc lòng, học vẹt, thuộc một cách máy móc, thuộc nhưng không nhớ được kiến thức trọng tâm, không nắm được “sự kiện nổi bật” trong tài liệu đó hoặc không biết liên tưởng, liên kết các kiến thức có liên quan với nhau.
Vậy làm thế nào để khắc phục những hạn chế trên?
Sơ đồ tư duy là gì?
Sơ đồ tư duy, còn gọi là bản đồ tư duy hay lược đồ tư duy, là một công cụ tổ chức tư duy nền tảng. Đây là phương pháp đơn giản nhất, giúp chuyển tải thông tin vào bộ não rồi đưa thông tin ra ngoài bộ não. Nó là một phương tiện ghi chép đầy sáng tạo và rất hiệu quả theo đúng nghĩa của nó.
Sơ đồ tư duy là một hình thức ghi chép sử dụng màu sắc, hình ảnh để mở rộng và đào sâu các ý tưởng. Kỹ thuật sơ đồ tư duy được đề xuất bởi Tony Buzan, xuất phát từ cơ sở sinh lý thần kinh về quá trình tư duy: Não trái đóng vai trò thu thập các dữ liệu mang tính logic như số liệu, não phải đóng vai trò thu thập dữ liệu như hình ảnh, nhịp điệu, màu sắc, hình dạng…
Sơ đồ tư duy được mệnh danh “công cụ vạn năng cho bộ não”, là phương pháp ghi chú đầy sáng tạo, hiện đang được hơn 250 triệu người trên thế giới sử dụng, đã và đang đem lại những hiệu quả thực sự đáng kinh ngạc, nhất là trong lĩnh vực giáo dục và kinh doanh.
Lập sơ đồ tư duy là một cách thức cực kỳ hiệu quả để ghi chú. Sơ đồ tư duy không chỉ cho thấy các thông tin mà còn cho thấy cấu trúc tổng thể của một chủ đề và mức độ quan trọng của những phần riêng lẻ trong đó. Nó giúp bạn liên kết các ý tưởng và tạo ra các kết nối giữa các ý với nhau.
Tony Buzan sinh năm 1942, tại Anh, chuyên gia hàng đầu thế giới về nghiên cứu hoạt động của bộ não và là cha đẻ của Sơ đồ tư duy (Mind Map).
Phương pháp tư duy của ông được dạy và sử dụng ở khoảng 500 tập đoàn, công ty hàng đầu thế giới; hơn 250 triệu người đã sử dụng phương pháp này; khoảng hơn 3 tỷ người đã từng xem và nghe chương trình của ông (ông đã từng sang Việt Nam năm 2007 để nói chuyện về lĩnh vực nghiên cứu của mình).
Sơ đồ tư duy giúp gì cho bạn?
- Sáng tạo hơn
- Tiết kiệm được thời gian
- Ghi nhớ tốt hơn
- Tổ chức và phân loại dữ liệu
- Học nhanh hơn và hiệu quả hơn
- Nhìn thấy “bức tranh tổng thể”
- Lên kế hoạch
- Truyền đạt nhiều thông tin
- …
Bạn cần những gì để hình thành sơ đồ tư duy?
Bạn có thể sử dụng một phần mềm miễn phí trên máy tính để tạo cho mình một sơ đồ tư duy dựa trên những mẫu được thiết kế sẵn. Ví dụ:
- MindManager: Phần mềm này được sử dụng khá nhiều tại Việt Nam. MindManager chỉ chạy được trên hệ điều hành Microsoft Windows.
- FreeMind: Phần mềm nguồn mở, chạy trên hệ điều hành Windows, Mac và Linux.
- Một số phần mềm khác như: ConceptDraw MINDMAP, Visual Mind, Axon Idea Processor, Inspirat Ion,…
Tuy nhiên, bạn vẫn có thể tạo một sơ đồ tư duy cho riêng mình mà không cần đến bất cứ phần mềm máy tính nào. Bạn chỉ cần:
- Một tờ giấy trắng
- Bút viết, bút chì màu
- Bộ não để suy nghĩ
- Trí tưởng tượng
Thiết kế một sơ đồ tư duy bằng cách nào?
7 bước để tạo nên một bản đồ tư duy:
1. Bắt đầu từ trung tâm với hình ảnh của chủ đề. Tại sao lại phải dùng hình ảnh? Vì một hình ảnh có thể diễn đạt được cả ngàn từ và giúp ta sử dụng trí tưởng tượng của mình. Vẽ một hình ảnh ở trung tâm. Ví dụ với chủ đề “tình yêu”, bạn có thể vẽ hình ảnh trái tim hoặc trái táo để thể hiện điều mình muốn nói.
2. Luôn sử dụng màu sắc vì màu sắc cũng có tác dụng kích thích não như hình ảnh.
3. Nối các nhánh chính (cấp một) đến hình ảnh trung tâm, nối các nhánh cấp hai đến các nhánh cấp một,… bằng các đường kẻ, đường cong với nhiều màu sắc khác nhau.
4. Mỗi từ/ảnh/ý nên đứng độc lập và nằm trên một đường kẻ hay đường cong.
5. Tạo ra một kiểu bản đồ riêng cho mình (kiểu đường kẻ, màu sắc…). Bạn nên dùng các đường cong thay cho các đường thẳng vì các đường cong được tổ chức rõ ràng sẽ thu hút được sự chú ý của mắt hơn rất nhiều so với đường thẳng.
6. Sử dụng một từ khóa trên mỗi dòng vì mỗi từ khóa đều mang lại cho bản đồ tư duy nhiều sức mạnh và khả năng linh hoạt cao.
7. Bố trí thông tin đều quanh hình ảnh trung tâm.
Dùng phương pháp dạy học này
cho những trường hợp nào?
- Hỗ trợ dạy học kiến thức mới
- Củng cố kiến thức sau mỗi tiết học
- Hệ thống hóa kiến thức sau mỗi chương để ôn tập
- Tự lập kế hoạch học tập, kế hoạch làm việc của mình
- Sử dụng cho các báo cáo tổng kết
- Xác định phương hướng hoạt động của công ty
- …
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Có cái nhìn logic, mạch lạc;
- Trực quan, dễ nhìn, dễ hiểu, dễ nhớ;
- Tính liên kết, liên hệ giữa các ý cao;
- Phát huy tối đa tiềm năng ghi nhớ của bộ não;
- Ghi nhớ nhanh, nhớ sâu và nhớ lâu kiến thức;
- Kich thích tính hứng thú, tính sáng tạo;
- Giúp mở rộng các ý tưởng và đào sâu kiến thức;
- Hệ thống hóa được kiến thức, ôn tập kỹ càng;
- Rèn luyện cách xác định chủ đề và phát triển ý chính, ý phụ một cách logic;
- Thấy được bức tranh “tổng thể” trong từng chi tiết vấn đề;
- Phát triển khả năng thẩm mỹ cho người học.
- …
Hạn chế:
- Sơ đồ giấy thường khó lưu trữ, thay đổi và chỉnh sửa lại tốn kém chi phí.
- Sơ đồ do người học tự dựng sẽ giúp người học nhớ bài tốt hơn sơ đồ do giáo viên dựng rồi giảng giải.
- Nếu thực hiện trên máy thì phải tốn thời gian để học cách sử dụng.
- Khi không được hướng dẫn kỹ càng và chi tiết, người học sẽ tự do ghi chép theo cách của mình dẫn đến việc làm mất trật tự, ý nghĩa của sơ đồ tư duy.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Có nhiều cách tổ chức thông tin theo sơ đồ: sơ đồ thứ bậc, sơ đồ mạng, sơ đồ chuỗi... Giáo viên cần để học sinh tự lựa chọn sơ đồ mà các người học thích.
- Giáo viên cần đưa câu hỏi gợi ý để thành viên trong nhóm lập sơ đồ.
- Khuyến khích sử dụng biểu tượng, ký hiệu, hình ảnh và văn bản tóm tắt.
- Hướng cho học viên tư duy logic theo hình thức sơ đồ hóa trên bản đồ tư duy. Từ một vấn đề hay chủ đề chính đưa ra các ý lớn thứ nhất, ý lớn thứ hai, thứ ba... mỗi ý lớn lại có các ý nhỏ liên quan, mỗi ý nhỏ lại có các ý nhỏ hơn...
- Sau khi có từ khóa chủ đề, cần ghi tên chủ đề hoặc hình vẽ của chủ đề chính vào vị trí trung tâm theo cách hiểu của học viên.
- Các ký tự đặc biệt như ! ? {} & * | © ® “ $ ‘ @ sẽ giúp tăng chất lượng, tính cô đọng của ý và làm rõ nghĩa cho giản đồ.
- Dùng nhiều hình vẽ kiểu “logo” để hình tượng hóa các ý và giúp biểu thị các kiểu lời giải.
- Biểu thị các đặc tính kỹ thuật bằng các hình biểu tượng.
- Sử dụng nhiều màu sắc để giúp ghi nhớ dễ hơn.
- Vẽ bản đồ tư duy theo nhóm hoặc tự vẽ bản đồ tư duy cá nhân.
Cần nhắc nhở người học:
Nên:
- Nghĩ trước khi viết;
- Viết ngắn gọn;
- Viết có tổ chức, thống nhất các nhánh con về màu sắc, nét chữ, độ dày của nét;
- Viết lại theo ý của mình;
- Chừa khoảng trống để có thể bổ sung ý (nếu cần).
Không nên:
- Ghi lại nguyên cả đoạn văn dài dòng;
- Ghi chép quá nhiều ý vụn vặt không cần thiết;
- Dành quá nhiều thời gian để ghi chép.
Phương Pháp Làm Việc Nhóm
Mục đích của phương pháp:
Phương pháp Làm việc nhóm là phương pháp giảng dạy tích cực giúp người dạy tổ chức người học thành các nhóm học tập nhỏ từ 5 đến 7 người, mỗi thành viên trong nhóm vừa có trách nhiệm tự học tập, vừa có trách nhiệm chia sẻ và giúp đỡ các thành viên khác hoàn thành nhiệm vụ học tập mà giáo viên đã giao cho cả nhóm.
Phương pháp Làm việc nhóm là cách hữu hiệu để khuyến khích sự sáng tạo và sự tích cực của mọi thành viên trong lớp. Cuối các đợt tập huấn về phương pháp giảng dạy cho các giảng viên, chúng tôi thường phỏng vấn họ là: ‘‘Trong giờ giảng chuyên môn của mình, các anh/chị thích áp dụng và thường áp dụng phương pháp nào nhất?’’. Kết quả cho thấy phương pháp Làm việc nhóm được chọn nhiều nhất.
Các bước thực hiện phương pháp Làm việc nhóm:
1. Giới thiệu nội dung làm việc nhóm;
2. Giao nhiệm vụ nhóm;
3. Chia nhóm;
4. Người học làm việc nhóm;
5. Trình bày kết quả làm việc nhóm;
6. Giáo viên tổng kết, bổ sung.
Cách thức tiến hành:
1. Giới thiệu nội dung làm việc nhóm:
- Nội dung có khả năng tranh luận, càng mang tính thời sự càng tốt;
- Bám sát mục tiêu bài giảng;
- Phù hợp với người học;
- Rõ ràng, ngắn gọn.
2. Giao nhiệm vụ nhóm:
- Ghi rõ nhiệm vụ lên bảng, giấy (xem mẫu phía dưới).
- Quy định cụ thể thời gian làm việc nhóm (thời gian bắt đầu và kết thúc) và thời gian trình bày.
- Quy định rõ vị trí ngồi làm việc của từng nhóm.
NHIỆM VỤ NHÓM:
Chủ đề: Làm thế nào để khuyến khích người học tích cực tham gia đóng góp ý kiến vào bài giảng?
Thời gian: 15 phút.
Phương tiện: giấy A0; bút dạ (viết to, rõ).
Mẫu giao nhiệm vụ nhóm
3. Chia nhóm:
- Mỗi nhóm nên có từ 3 đến 9 người.
- Chia một cách ngẫu nhiên, thuận tiện theo điều kiện lớp học.
- Cách chọn tên nhóm: Lấy theo tên các loại kẹo, theo màu sắc, theo số đếm, theo dãy bàn, theo tổ, đội… Nên để nhóm tự chọn tên.
4. Người học làm việc nhóm:
- Đề cử trưởng nhóm và thư ký.
- Khuyến khích mọi thành viên tham gia: các thành viên cần có kỹ năng làm việc nhóm.
- Người hướng dẫn cần quan tâm tới tất cả các nhóm:
- Xác định rõ vấn đề cần thảo luận chưa? (Có thể gợi ý để nhóm xác định chính xác vấn đề).
- Có ai nói quá nhiều hay quá ít?
- Kiểm soát về thời gian làm việc của từng nhóm.
5. Trình bày kết quả làm việc nhóm:
Có nhiều cách để trình bày kết quả làm việc của nhóm:
- Một nhóm báo cáo, các nhóm khác bổ sung;
- Từng nhóm thuyết trình riêng;
- Trưng bày áp phích;
- Ghi ý kiến lên bảng;
- …
6. Giáo viên tổng kết, bổ sung:
- Giáo viên phải kết nối được ý kiến của các nhóm;
- Định hướng đúng yêu cầu, nhiệm vụ của nhóm;
- Bổ sung, làm rõ được vấn đề cần giải quyết;
- Đưa ra lời kêu gọi hành động từ những kết quả thu được.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm: Phương pháp này được áp dụng cho mọi đối tượng và mọi quy mô lớp học. Có thể dùng phương pháp này khi giảng những kiến thức có liên quan đến cuộc sống của người học, các vấn đề cần thảo luận trong tình huống thực tế, cần trả lời dạng câu hỏi có nhiều ý kiến trái chiều, cần trao đổi về việc áp dụng kiến thức chuyên môn vào thực tế…
Hạn chế:
- Khó quản lý lớp khi số lượng người học đông.
- Một số thành viên của nhóm ỷ lại những bạn khá hơn, nhiệt tình hơn nên không chịu làm việc (hiện tượng ăn theo).
- Có thể đi chệch hướng chủ đề thảo luận.
- Có một số học viên khá, giỏi quyết định quá trình thảo luận nên chưa tạo được sự tương tác, bình đẳng giữa các thành viên.
- Nếu lấy kết quả thảo luận chung của nhóm làm kết quả học tập cho từng cá nhân thì chưa thật sự công bằng và đánh giá đúng thực chất sự nỗ lực của từng cá nhân.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Giao nhiệm vụ nhóm, hướng dẫn kỹ cách thực hiện trước khi chia nhóm.
- Tiến hành chia nhóm ngẫu nhiên (theo dãy bàn, theo tổ...)
- Khi các nhóm trình bày kết quả thảo luận, nên lựa chọn các phương án giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo nội dung không bị lặp lại, chẳng hạn: một nhóm thuyết trình, các nhóm khác bổ sung, trưng bày áp phích…
- Giáo viên cần trang bị kỹ năng giao tiếp, điều hành và quản lý.
Ví dụ áp dụng:
Khi dạy về kỹ năng giao tiếp, giáo viên có thể giao cho người học làm việc nhóm, cùng nhau thảo luận về các kỹ năng cụ thể. Chia lớp thành 2 nhóm lớn và giao 2 nhiệm vụ. Mỗi nhóm lớn chia thành các nhóm nhỏ sao cho số người trong nhóm nhỏ không quá 9 người.
Nhiệm vụ nhóm:
Nhóm 1: Kỹ năng nói: nói sao cho người khác muốn nghe?
Nhóm 2: Kỹ năng nghe: nghe sao cho người khác muốn nói?
Thời gian thảo luận: 10 phút.
Trình bày: giấy A0, bút dạ.
Phương Pháp Bể Cá
Mục đích của phương pháp:
Để thảo luận một chủ đề, một nội dung, một tình huống, ngoài phương pháp Làm việc nhóm, các giảng viên có thể sử dụng phương pháp Bể cá. Phương pháp này được đặt tên là phương pháp Bể cá vì lớp học được sắp xếp theo mô hình một chiếc bể nuôi cá cảnh, có cá trong bể (là người dạy và một số người học tham gia trao đổi, thảo luận ở vòng trong) và có người chơi (phần còn lại của lớp học) quan sát bể cá (ở vòng ngoài). Thay đổi hình thức thảo luận cũng là một cách tạo cho lớp học nguồn cảm hứng mới, tránh cảm giác nhàm chán mà vẫn đạt được mục tiêu đề ra.
Phương pháp Bể cá thích hợp với mọi loại hình lớp học. Phương pháp này đòi hỏi năng lực tư duy độc lập, sáng tạo của từng cá nhân người học trước nội dung, chủ đề mà giảng viên cho trước, đồng thời phát huy được trí tuệ của họ trong quá trình hình thành tri thức. Giảng viên đóng vai trò là người định hướng, dẫn dắt học viên thảo luận theo đúng mục tiêu đề ra.
Các bước thực hiện phương pháp Bể cá:
1. Nêu đề tài thảo luận;
2. Hình thành bể cá;
3. Mời đại diện vào vòng trong thảo luận;
4. Thảo luận;
5. Giáo viên tổng hợp, đánh giá và kết luận.
Cách thức tiến hành:
1. Nêu đề tài thảo luận:
- Nêu đề tài hoặc tình huống cụ thể, làm rõ nội dung của đề tài để người học nắm chắc vấn đề.
- Đưa ra các câu hỏi thảo luận và những yêu cầu cần đạt được, sau đó viết lên bảng để cả lớp tiện theo dõi.
- Quy định rõ thời gian mà người học được phép suy nghĩ (nếu người học làm việc độc lập) hoặc thời gian làm việc nhóm (nếu tổ chức cho người học làm việc nhóm trước khi thảo luận trong “bể cá”).
- Định hướng kiến thức cho người học để họ vận dụng vào nội dung thảo luận một cách hiệu quả.
2. Hình thành Bể cá: Lựa chọn hình thức “bể cá” sao cho phù hợp với loại hình lớp và sĩ số của lớp.
- Đối với lớp ít người: Có thể hình thành “bể cá” theo hình chữ U hoặc hình tròn để tạo được vòng trong và vòng ngoài.
< Mô hình Bể cá cho lớp ít người
- Đối với lớp đông người: Không nên yêu cầu người học di chuyển để tránh xáo trộn và mất trật tự. Vì vậy, “bể cá” có thể bố trí ở trên bục giảng, người học vẫn ngồi tại vị trí để theo dõi và tham gia vào quá trình thảo luận.
Mô hình Bể cá cho lớp đông người
3. Mời đại diện vào vòng trong thảo luận:
- Mời đại diện của các nhóm (hoặc đại diện lớp do người dạy tự chọn) vào vòng trong thảo luận.
- Số lượng người tham gia ở vòng trong khoảng từ 6 đến 8 người.
- Vòng trong có thể tổ chức theo hai hình thức:
- Vòng kín: Chỉ có các đại diện được mời vào vòng trong phát biểu (các thành viên vòng ngoài ngồi nghe và ghi chép).
- Vòng mở: Bố trí một chiếc ghế trống mời các thành viên vòng ngoài cùng tham gia thảo luận.
- Giáo viên nhất thiết phải ngồi ở vòng trong để điều khiển cuộc thảo luận.
4. Thảo luận:
- Từng đại diện ở vòng trong phát biểu ý kiến. Các đại diện khác có thể bổ sung hoặc cùng nhau trao đổi, tranh luận về những ý kiến mà mình chưa thấy thỏa đáng.
- Các thành viên ở vòng ngoài lắng nghe. Nếu muốn bày tỏ quan điểm cá nhân thì tiến vào ghế trống ở vòng trong phát biểu, sau đó trở về vị trí để người khác tiếp tục vào.
- Giáo viên dẫn dắt cuộc thảo luận đi đúng hướng, tránh lan man.
- Giáo viên phải bao quát lớp, khéo léo khuyến khích sao cho mọi người đều tham gia, không ai đứng ngoài cuộc thảo luận.
5. Giáo viên tổng kết:
- Tổng hợp ý kiến người học;
- Đánh giá kết quả cuộc thảo luận;
- Đưa ra kết luận cuối cùng về vấn đề thảo luận;
- Định hướng vào nội dung tiếp theo.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Hình thức thảo luận mới mẻ, hấp dẫn người học, kích thích trí tò mò, thúc đẩy mong muốn tham gia và phát huy tính tích cực, chủ động.
- Những thành viên tham dự có cơ hội được độc lập suy nghĩ, vận dụng những kiến thức đã học cùng với vốn hiểu biết của bản thân để trình bày một vấn đề, một nội dung qua định hướng của giảng viên.
- Những thành viên tham dự sẽ có cơ hội được tập dượt cách phát biểu trước đám đông để vượt qua sự rụt rè, e ngại và mặc cảm tự ti của bản thân.
- Thích hợp với mọi loại hình lớp học (đông, vừa, nhỏ).
Hạn chế:
- Phương pháp đòi hỏi cao ở kỹ năng điều hành, quản lý của người dạy.
- Nếu giảng viên không giao nhiệm vụ cụ thể, không bao quát được người học ở vòng ngoài thì sẽ dẫn đến tình trạng người ở vòng trong làm việc, người ở vòng ngoài ngồi chơi, mất trật tự, làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc thảo luận và không đạt được yêu cầu đặt ra.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Nội dung thảo luận phải được giáo viên chuẩn bị kỹ.
- Chuẩn bị tâm lý cho người học trước khi thảo luận.
- Phương pháp này có thể thực hiện sau khi làm việc nhóm, đại diện các nhóm vào vòng trong để trình bày kết quả.
- Nên cử một người học ghi ý chính của cuộc thảo luận lên bảng để cả lớp tiện theo dõi.
- Tạo hình thức bể cá phù hợp với lớp học.
- Có thể được áp dụng ở mọi thời điểm của buổi học, tùy thuộc vào nội dung và tình hình lớp học.
- Có thể áp dụng:
- Vào đầu buổi học: Khi muốn kiểm tra bài cũ hoặc để mở đầu bài giảng.
- Vào giữa buổi học: Để phát triển, mở rộng, khai thác sâu nội dung đang trình bày.
- Vào cuối buổi học: Chốt lại kiến thức bài giảng.
Ví dụ áp dụng:
Chủ đề: Văn hóa và môi trường tự nhiên.
Nội dung thảo luận: Đặc điểm môi trường tự nhiên, hệ sinh thái Việt Nam có ảnh hưởng như thế nào đến việc hình thành bản sắc dân tộc, bản sắc văn hóa Việt Nam?
Thực hiện: Hình thành “Bể cá”
- Cả lớp di chuyển vị trí, ngồi thành hình chữ U. Học viên ngồi tại chỗ, giảng viên cử 5 đến 6 người vào vòng trong, ngồi theo hình bán nguyệt (để vòng ngoài dễ quan sát).
- Cử một thành viên trong lớp ghi tóm tắt các ý kiến phát biểu.
- Giảng viên điều hành cuộc thảo luận theo chủ đề đã nêu.
Tổng kết:
- Giảng viên tổng hợp ý kiến phát biểu của người học, rút ra kết luận cuối cùng.
- Sau đó có thể sử dụng tranh ảnh, video… minh họa cho kết luận.
Phương Pháp Hội Thảo
Mục đích của phương pháp:
Hội thảo là phương pháp giảng dạy tích cực mà trong đó giảng viên là người dẫn dắt, định hướng cho người học tham gia vào việc nêu ý tưởng, lựa chọn, phân tích làm rõ ý tưởng theo chủ đề cho trước và mục tiêu đặt ra.
Các bước thực hiện phương pháp Hội thảo:
1. Dẫn nhập;
2. Thu thập ý tưởng;
3. Chọn những ý tưởng tốt nhất;
4. Làm rõ những ý tưởng;
5. Công bố kết quả;
6. Giảng viên tổng kết.
Cách thức tiến hành:
1. Dẫn nhập:
- Nêu đề tài hội thảo, làm rõ nội dung đề tài;
- Mời người học tham dự hội thảo;
- Nêu mục đích của hội thảo;
- Định hướng cách làm việc của hội thảo.
2. Thu thập ý tưởng:
- Nêu nội dung cần thu thập và nhiệm vụ cho người học;
- Người học làm việc nhóm hoặc làm việc độc lập;
- Cho người học viết ý tưởng của họ lên giấy (giấy khổ A4). Yêu cầu: chữ viết to, rõ và ghim/dán lên bảng;
- Sắp xếp, phân loại các phiếu ý tưởng theo chủ đề.
3. Chọn những ý tưởng tốt nhất:
- Học viên xem xét, bàn luận và đánh giá về các ý tưởng được nêu trên bảng;
- Chọn những ý tưởng tốt nhất trong số các ý tưởng vừa được nêu.
4. Làm rõ những ý tưởng:
- Trao đổi về những ý tưởng đã được chọn lọc;
- Phát triển ý tưởng một cách cụ thể, rõ ràng để ai cũng hiểu và làm theo được;
- Thể hiện kết quả làm việc của mình trên áp phích để mọi người chỉ cần quan sát là có thể tự hiểu.
5. Công bố kết quả:
- Đại diện nhóm công bố kết quả bằng cách trưng bày áp phích lên bảng hoặc trên tường của lớp học.
- Nên trực quan hóa để dễ hình dung. Giảng viên hướng dẫn cách trình bày, bố cục, ngôn từ ngắn gọn, màu sắc hợp lý. Cần trình bày sao cho các áp phích có bố cục đơn giản, có thể không cần có sự giải thích nhưng ai đọc cũng có thể hiểu được ngay.
- Người học lần lượt quan sát, xem xét kết quả làm việc của nhau.
- Các tác giả của nhóm có thể giải đáp thắc mắc, hướng dẫn chi tiết khi có câu hỏi đặt ra.
6. Giảng viên tổng kết:
- Đánh giá tinh thần làm việc của các nhóm;
- Đặt câu hỏi cho người học về nội dung hội thảo đã đạt được;
- Chốt kiến thức bài học.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Giúp người dạy hệ thống hóa kiến thức, gắn lý thuyết với thực tiễn sau khi đã giảng dạy xong một chương, một môn học, một khóa học.
- Giúp người dạy giảng một chủ đề bằng cách khai thác sâu kiến thức từ người học thông qua một cuộc hội thảo.
- Giúp người học làm quen với cách tiếp cận tri thức bằng cách phát huy tính tích cực, chủ động, tư duy logic trong việc phán đoán, suy luận và đưa ra được những ý tưởng mới.
- Giúp người học rèn luyện cách khái quát, phát triển ý tưởng, phân tích và làm rõ ý tưởng mà mình nêu ra.
- Giúp người học có kỹ năng trình bày vấn đề một cách lưu loát, trôi chảy.
- Thay vì rót kiến thức vào đầu người học, người dạy có thể giúp người học phát huy hết khả năng sẵn có của mình.
Hạn chế:
- Tốn nhiều thời gian. Để thực hiện phương pháp này cần có từ 90 đến 120 phút, cũng có thể nhiều hơn tùy vào mục tiêu bài giảng và thời lượng cho phép, nếu ít hơn thế thì hội thảo không sâu sắc, không đạt được mục tiêu.
- Thời gian kéo dài, người học dễ mệt mỏi.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Giảng viên định hướng, dẫn dắt người học sao cho vừa có thể khai thác được ý tưởng mới của họ vừa giúp họ thể hiện tốt ý tưởng của mình để người khác có thể học tập, để có thể làm sáng tỏ nội dung bài học.
- Phương pháp này đòi hỏi người dạy phải chuẩn bị thật kỹ lưỡng mới đảm bảo thành công. Yêu cầu đặt ra là:
- Lựa chọn chủ đề phù hợp với trình độ người học.
- Chuẩn bị các nội dung cụ thể để định hướng cho người học thảo luận đưa ra các ý tưởng.
- Chuẩn bị các phương án giải quyết các tình huống có thể xảy ra trong cuộc hội thảo.
- Đặc biệt là giảng viên phải sử dụng thành thạo các phương pháp giảng dạy tích cực vì trong quá trình tiến hành hội thảo, người dạy dẫn dắt người học tham gia thông qua các phương pháp này.
- Người dạy phải có kỹ năng điều hành, quản lý tốt, phải kiểm soát được nội dung và thời gian hội thảo.
- Thời điểm và hoàn cảnh áp dụng:
- Thực hiện sau khi giảng xong một chương, một môn học, một khóa học.
- Giảng một chủ đề, một nội dung lớn.
- Tiến hành một seminar (hội nghị chuyên đề).
Ví dụ áp dụng:
Chủ đề: Văn hóa ẩm thực của người Việt.
Thời điểm áp dụng: Giảng nội dung liên quan đến chủ đề trên.
Thời gian: 90 phút.
Mục tiêu của hội thảo là cần làm rõ:
- Quan niệm về ăn và dấu ấn nông nghiệp trong cơ cấu bữa ăn.
- Tính tổng hợp trong nghệ thuật ẩm thực của người Việt.
- Tính cộng đồng và tính mực thước trong nghệ thuật ẩm thực của người Việt.
- Tính biện chứng, linh hoạt trong nghệ thuật ẩm thực của người Việt.
Cách thức tiến hành:
- Sử dụng phương pháp Tia chớp để dẫn nhập. Câu hỏi: Quan niệm của bạn về ăn là gì?
- Sử dụng phương pháp Lấy ý kiến ghi lên giấy, phương pháp Làm việc nhóm và phương pháp Hỏi – Đáp để khai thác ý tưởng. Đề tài: Nghệ thuật ẩm thực của người Việt được thể hiện như thế nào?
- Sử dụng phương pháp Tỉa cây (hạt được gieo xuống, các cây con mọc lên rất nhiều, chúng ta phải tỉa bớt những cây xấu/yếu và giữ lại những cây tốt nhất để tiếp tục vun trồng) để chọn những ý tưởng tốt nhất, rồi ghim các ý tưởng đó sang một bên bảng.
- Sử dụng phương pháp Làm việc nhóm để làm rõ và phát triển các ý tưởng.
Giao nhiệm vụ cho các nhóm:
- Thể hiện các ý tưởng đó một cách cụ thể bằng sơ đồ hoặc tranh ảnh, hình vẽ để ai đọc cũng hiểu nội dung của ý tưởng.
- Nhóm 1: Dấu ấn nông nghiệp trong cơ cấu bữa ăn
- Nhóm 2: Tính tổng hợp trong nghệ thuật ẩm thực
- Nhóm 3: Tính cộng đồng và mực thước trong nghệ thuật ẩm thực
- Thời gian làm việc nhóm: 35 phút.
- Sử dụng phương pháp Trưng bày áp phích, phương pháp Thị trường, Hỏi – Đáp để công bố kết quả. (Vui lòng xem phần Giới thiệu một số phương pháp bổ trợ khác
Giảng viên tổng kết.
Phương Pháp Tình Huống
Mục đích của phương pháp:
Phương pháp Tình huống là một phương pháp giảng dạy tích cực, người dạy sử dụng một tình huống trong thực tế hoặc hư cấu để truyền tải, minh họa cho một chủ đề, một nội dung hoặc để rút ra các bài học kinh nghiệm. Đây là một trong những cách thức tốt nhất để liên hệ lý luận với thực tiễn, học đi đôi với hành.
Một số vấn đề về tình huống trong giảng dạy:
Tình huống trong giảng dạy là gì? Đó là một câu chuyện cụ thể và chi tiết, là một sự kiện hay hàng loạt các sự kiện, là những vấn đề sống động, phức tạp của đời sống hiện thực cần được giải quyết, phù hợp với nội dung bài giảng.
Yêu cầu của một tình huống giảng dạy:
- Tình huống phải phù hợp với nội dung, chủ đề bài giảng.
- Tình huống phải thiết thực, điển hình và phản ánh đúng thực tế.
- Nếu là tình huống giả định thì phải hư cấu sao cho phù hợp với thực tế và xuất phát từ thực tế.
- Tình huống phải chứa đựng đủ những thông tin cần thiết để người học phân tích.
- Tình huống phải gồm nhiều tình tiết hấp dẫn, lôi cuốn được sự chú ý, gợi được trí tưởng tượng của người học.
- Tình huống phải có kịch tính, mâu thuẫn, tạo sự cấp bách, thôi thúc người học mau chóng tìm phương án giải quyết.
- Tình huống phải tạo điều kiện để người học đưa ra nhiều phương án giải quyết.
- Phần cuối của tình huống không đưa ra lời giải thích, bình luận, không có phương án trả lời.
- Sau tình huống cần giao nhiệm vụ cụ thể cho người học.
Các bước thực hiện phương pháp Tình huống:
1. Giới thiệu tình huống;
2. Người học nghiên cứu tình huống;
3. Tìm giải pháp cho tình huống;
4. Giới thiệu và bảo vệ giải pháp;
5. Giảng viên tổng kết (hoặc rút ra bài học từ tình huống).
Cách thức tiến hành:
1. Giới thiệu tình huống:
- Tình huống nên được thể hiện bằng một trong các cách sau: viết sẵn trên giấy khổ lớn, trình chiếu trên màn hình, đánh máy thành văn bản và photo cho từng người hoặc phân công cho người học đóng vai trước lớp.
- Giáo viên cần mô tả kỹ tình huống, đặt ra câu hỏi định hướng về vấn đề cần giải quyết.
2. Người học nghiên cứu tình huống:
- Cần dành thời gian từ 5 - 7 phút để cả lớp nghiên cứu kỹ tình huống.
- Người học liệt kê các dữ kiện trong tình huống, mô tả được các vấn đề cần giải quyết, phân tích ra nguyên nhân của vấn đề.
- Chuẩn bị những thông tin, tài liệu, kiến thức cần thiết để giải quyết vấn đề.
3. Tìm giải pháp cho tình huống: Có thể cho người học làm việc nhóm hoặc làm việc độc lập để tìm giải pháp cho tình huống.
4. Giới thiệu và bảo vệ giải pháp:
- Đại diện nhóm hoặc từng cá nhân chia sẻ giải pháp của mình trước lớp.
- Các nhóm khác hoặc các thành viên khác trong lớp có thể bổ sung, đưa ra ý kiến phản biện, hoặc nêu những thắc mắc về những điều chưa rõ.
- Đại diện nhóm trả lời các câu hỏi và đưa ra lý lẽ để bảo vệ các giải pháp của mình.
5. Giảng viên tổng kết:
- Giáo viên phân tích các giải pháp và bổ sung nếu cần;
- Cùng tập thể lớp chọn giải pháp khả thi nhất;
- Chốt lại nội dung bài giảng hoặc rút ra bài học kinh nghiệm từ tình huống.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Giúp người học tiếp cận vấn đề một cách cụ thể, có tính thực tiễn cao. Người học có thể tìm hiểu, phân tích các thông tin, sự kiện, hiện tượng có trong tình huống, từ đó biết cách vận dụng những kiến thức đã học để có thể đưa ra được các giải pháp cho việc giải quyết những mâu thuẫn, những yêu cầu đặt ra của đời sống thực tế.
- Giúp người học rèn luyện khả năng tư duy, kỹ năng phân tích, lập luận, xem xét, đánh giá và giải quyết vấn đề.
- Giúp người học có thể vận dụng kỹ năng lắng nghe, kỹ năng nói, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng quản lý, điều hành… vào quá trình nghiên cứu, thảo luận và quyết định phương án giải quyết các vấn đề đặt ra.
- Lôi cuốn người học vào nội dung bài học. Thu hút được sự chú ý, quan tâm của họ. Tạo hứng thú học tập cho học viên, phát huy được tính tích cực, chủ động, sáng tạo của họ.
Hạn chế:
Phương pháp này đòi hỏi kiến thức lý luận và thực tiễn của người dạy rất cao. Đây là một thách thức không nhỏ. Nếu người dạy lựa chọn tình huống không tốt, không chuẩn bị kỹ các phương án khả thi để giải quyết tình huống, không đủ bản lĩnh và tri thức để giải đáp một cách thấu đáo những thắc mắc của người học, không phát huy được kỹ năng điều hành và quản lý trong quá trình thảo luận, trao đổi, phản biện, bảo vệ giải pháp cho tình huống thì giờ học sẽ không đạt được kết quả như mong muốn và không khí lớp học sẽ rất buồn tẻ, hoặc rất lộn xộn, mất trật tự.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Tùy thuộc vào mục tiêu bài giảng mà người dạy có thể soạn thảo tình huống dài, ngắn, đơn giản hay phức tạp.
- Nếu là tình huống có thật thì giảng viên nên thay đổi địa danh, danh tính nhân vật, con số và một vài mối liên hệ.
- Tình huống cần phù hợp với trình độ, khả năng hiểu biết của người học.
- Lần đầu tiên sử dụng phương pháp này, giảng viên nên đưa ra những tình huống đơn giản để người học làm quen dần.
- Một tình huống không nhất thiết phải giải quyết triệt để ngay trong một giờ học. Người dạy có thể sử dụng tình huống đó để giảng ở những nội dung tiếp theo và người học tiếp tục được vận dụng kiến thức mới học để giải quyết tiếp những mâu thuẫn còn lại.
Ví dụ áp dụng:
Tình huống:
TRỘM CẮP, NIỀM TIN VÀ TÌNH BẠN
Ngọc Minh tìm kiếm khắp phòng nhưng vô ích, cô không thể tìm thấy đôi bông tai quý giá đâu cả. Chỉ còn 5 phút nữa là đến giờ lịch sử phương Tây cận đại và vị giáo sư không cho phép bất cứ sinh viên nào đến trễ. Sợ muộn giờ học, Minh liền mang ba lô và vội vàng lên lớp. Nhưng cô không thể suy nghĩ được gì ngoài việc đặt câu hỏi: “Đôi bông tai ở đâu?”. Nó là món quà mẹ Minh mới tặng cô nhân dịp sinh nhật và thậm chí cô chưa có dịp đeo. Vậy mà nó lại biến mất. Cô cảm thấy buồn và bất an. Trong khi giáo sư đang chiếu slide về trận chiến Trafalgar gắn với tên tuổi Đô đốc huyền thoại Nelson thì tâm trí của Minh lại lang thang ngoài sân trường với đôi bông tai vàng lấp lánh đã “không cánh mà bay”.
Xâu chuỗi lại sự việc trong mấy ngày gần đây, Minh nhận thấy đôi bông tai không phải vật duy nhất bị mất, còn cả bộ CD mới nhất của ca sĩ thần tượng mà cô yêu thích, cây bút bi mạ bạc của bạn trai tặng dịp sinh nhật và một khoản tiền tiết kiệm nhỏ mà cô để dành phòng khi có việc cần kíp. Tất cả đều biến mất một cách khó hiểu. Minh cố suy nghĩ xem mình có sơ ý gì không. Cô và Lan (bạn cùng phòng) đều rất cẩn thận, hai người luôn khóa cửa mỗi khi ra ngoài và họ chưa bao giờ dẫn bất cứ bạn nào vào phòng.
Mặc dù đã chơi thân với nhau từ khi còn học phổ thông, nhưng bất giác Minh chợt tự hỏi: “Phải chăng chính Lan đứng sau những sự việc này?”. Nhớ lại, đúng là gần đây Lan đang gặp một số rắc rối. Lan bị kỷ luật vì vi phạm nội quy trường cũng như nội quy của ký túc xá và hiện đang trong thời gian thử thách của nhà trường. Hơn nữa, Minh biết rõ Lan đang cần gấp một khoản tiền để đăng ký mua vé tàu về quê dịp Tết. Nhưng mới hôm qua, Lan cũng nói rằng cô ấy bị mất chiếc quần jean và chiếc máy tính mới mua. Từ sâu trong lòng, Minh không thể tin rằng Lan có thể ăn cắp đồ của một người bạn thân.
Vậy thì chuyện gì đã xảy ra? Minh không thể lý giải nổi. Sau buổi học, cô xin nghỉ buổi làm thêm và về phòng để tìm kỹ lại lần nữa. Ngay khi vừa tra chìa khóa vào ổ, Minh đã nghe thấy những âm thanh khá vội vã. Mở cửa thật nhanh, cô thấy Lan đang nhét mạnh thứ gì đó xuống dưới gối.
- Không phải giờ này cậu đang ở lớp thí nghiệm hóa học sao? - Minh lên tiếng.
- Còn cậu thì sao? Mình nghĩ giờ này cậu đang làm thêm buổi tối ở quán anh Hùng chứ. - Lan đáp.
- Đúng ra là vậy, nhưng hôm nay tớ xin nghỉ. Mà cậu vẫn chưa trả lời tớ, và cái gì ở dưới gối của cậu thế? - Minh nhìn Lan với vẻ dò xét.
- Đó không phải việc của cậu. - Lan vặn lại.
- Ơ hay, cậu biết là gần đây tớ bị mất một vài món đồ mà trong phòng chỉ có hai người là tớ và cậu. Vậy nên khi tớ thấy cậu đang giấu giếm cái gì đó, tớ có quyền nghi ngờ chứ!
- Ra là vậy. Nhưng tớ cũng mới mất một vài thứ mà trong phòng cũng chẳng có ai ngoài cậu và tớ. - Lan đáp lại.
- Ai mà biết được. Có thể cậu cố tình giấu cái quần jean và cái máy tính chỉ để giả vờ như cậu cũng là nạn nhân chứ không phải kẻ trộm? - Minh gặng hỏi.
- Minh, sao cậu có thể nghĩ về tớ như vậy được. Tụi mình đã chơi với nhau từ hồi phổ thông cơ mà!
- Được rồi, tớ không nghĩ gì nữa. Vậy cái gì dưới gối của cậu thế?
- Tớ đã bảo đó không phải việc của cậu rồi mà.
Minh bất chợt lao tới giường Lan và giật phắt cái gối lên. Thật không thể tin nổi, đó chính là đôi bông tai vàng của Minh.
- Không thể tưởng tượng được. Sao cậu lại có thể…? - Minh thốt lên.
Lan bật khóc nức nở:
- Mình xin lỗi cậu. Do đang rất cần tiền nên mình định đem cầm cái bút mạ bạc và đôi bông tai của cậu. Mình định sau này sẽ chuộc chúng về. Cả khoản tiền tiết kiệm của cậu nữa, sau này mình cũng sẽ trả cậu đầy đủ. Nhưng mình xin cậu, đừng nói chuyện này với bất cứ ai, nhất là ban quản lý ký túc xá và thầy chủ nhiệm. Cậu cũng biết là mình đang trong thời gian thử thách mà, nếu vi phạm bất cứ nội quy nào thì mình sẽ bị đuổi học mất. Cậu là bạn mình, hẳn cậu không muốn mình bị đuổi học phải không? Cậu đừng nói với ai. Mình xin cậu đấy!
(Trích Critical Thinking, A casebook của Madeleine Picciotto. Đỗ Kiên Trung dịch. Tên nhân vật và địa danh đã được Việt hóa để thuận lợi cho việc giảng dạy. Mọi sự trùng hợp với nhân vật thật đều là ngẫu nhiên.)
CÂU HỎI THẢO LUẬN:
1. Nếu bạn là Minh thì bạn sẽ giải quyết tình huống này như thế nào? Tại sao?
2. Trong tình huống trên, lỗi thuộc về ai?
3. Hãy chú ý đến đoạn đối thoại, đặc biệt là cách đặt câu hỏi và lập luận của Minh. Bạn hãy phân tích xem cô ấy đã đưa Lan vào ngõ cụt trong lập luận như thế nào?
Các nhóm ghi lại lời giải và lựa chọn 1 người đại diện để báo cáo trước lớp về kết quả thảo luận.
Phương Pháp Công Đoạn
Mục đích của phương pháp:
Phương pháp Công đoạn được áp dụng trong trường hợp giáo viên phải truyền đạt một khối lượng nội dung lớn. Đây là tình huống thường gặp trong giáo dục ở Việt Nam. Các giáo viên thường phàn nàn rằng họ phải đảm bảo tiến độ giảng dạy của chương trình với khối lượng nội dung lớn đã được ấn định trước trong khi thời gian lại eo hẹp. Phương pháp Công đoạn là sự lựa chọn tốt để thay đổi nhịp điệu truyền đạt thông tin và tránh việc thuyết trình quá dài!
Các bước thực hiện phương pháp Công đoạn:
1. Chia nhỏ nội dung bài giảng;
2. Chia nhóm và hướng dẫn người học cách học theo công đoạn;
3. Người học làm việc tại mỗi công đoạn;
4. Hỏi – Đáp;
5. Giáo viên hệ thống nội dung bài giảng.
Cách thức tiến hành:
1. Chia nhỏ nội dung bài giảng:
- Bài giảng dài sẽ được chia nhỏ thành nhiều phần, số phần tương ứng với số nhóm trong lớp.
- Nội dung các phần ít phụ thuộc vào nhau, có độ dài, độ khó tương đương nhau.
- Có thể sử dụng sách in sẵn hay photo từng đoạn văn bản.
2. Chia nhóm và hướng dẫn người học cách học theo công đoạn:
- Mỗi nhóm được chia và ngồi theo từng dãy bàn, có tài liệu riêng cho mỗi dãy bàn. Mỗi dãy bàn được coi là một chặng học.
- Đọc văn bản có sẵn trên bàn và thảo luận:
- Ghi lại các ý chính;
- Nêu câu hỏi cho giáo viên.
- Đọc mỗi đoạn văn bản trong vòng 8 phút. Hết giờ, các nhóm sẽ nghe theo hiệu lệnh để đổi chỗ: nhóm 1 đổi chỗ cho nhóm 2, nhóm 2 đổi chỗ cho nhóm 3, nhóm 3 đổi chỗ cho nhóm 4, nhóm 4 đổi chỗ cho nhóm 1. Sau 4 lần đổi chỗ theo vòng tròn như trên, tất cả các nhóm đều có cơ hội đọc hết các văn bản để trên các dãy bàn học.
3. Người học làm việc tại mỗi công đoạn:
- Giáo viên theo dõi, giám sát công việc của người học;
- Quản lý thời gian mỗi chặng để ra hiệu lệnh đúng giờ;
- Giúp người học đổi chỗ đúng thứ tự.
4. Hỏi – Đáp:
- Giáo viên hỏi người học ý chính của mỗi bài khóa để kiểm tra xem nội dung nào khiến người học thấy tâm đắc và nội dung nào người học còn chưa hiểu rõ.
- Giáo viên tập hợp câu hỏi của người học và giải đáp.
- Trước khi giải đáp, giáo viên nên để người học tự trả lời cho nhau.
5. Giáo viên hệ thống nội dung bài giảng: Giáo viên chốt lại nội dung toàn bộ các bài khóa ngắn để giúp học viên hệ thống lại bài giảng trong đầu.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm: Tiết kiệm thời gian. Trong một thời gian ngắn, người học có thể luân phiên nhau và cùng nhau tiếp thu một lượng kiến thức lớn.
Hạn chế:
- Quản lý hoạt động học của người học khó với lớp đông người;
- Không khí lớp học ít sôi nổi hơn các phương pháp khác.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Hướng dẫn kỹ cách và các bước thực hiện.
- Hiệu lệnh phải dứt khoát, to, rõ ràng.
- Phương pháp này có thể áp dụng cho mọi loại hình lớp, ít hay đông người học đều sử dụng được.
- Có thể áp dụng tốt phương pháp này khi cần truyền đạt kiến thức mới, dài, nội dung ít liên quan đến nhau.
- Có thể thay bài khóa ở mỗi chặng bằng việc xem video hay xem tranh.
Ví dụ áp dụng:
Giả sử giáo viên phải dạy bài “Kỹ năng thuyết trình”, tài liệu hướng dẫn dài và nặng về lý thuyết. Giáo viên có thể dạy phần lý thuyết bằng cách áp dụng phương pháp Công đoạn - chia tài liệu thành 4 nội dung cho 4 chặng - như sau:
− Ngôn ngữ có lời;
− Ngôn ngữ không lời;
− Khắc phục sự hồi hộp;
− Sử dụng phương tiện.
Phương Pháp
Chốt Kiến Thức Bằng Câu Đố
Mục đích của phương pháp:
Phương pháp Chốt kiến thức bằng câu đố được sử dụng để chốt lại kiến thức cho người học sau khi học xong một nội dung, một bài, một chương, một môn học hay toàn bộ khóa học. Đây là phương pháp giúp không khí lớp học trở nên sôi nổi, hứng thú, kích thích tính tích cực trong học tập của học viên.
Các bước thực hiện phương pháp
Chốt kiến thức bằng câu đố:
1. Chuẩn bị câu hỏi;
2. Phổ biến luật chơi;
3. Chia đội chơi;
4. Hỏi và trả lời;
5. Giảng viên tổng kết.
Cách thức tiến hành:
1. Chuẩn bị câu hỏi: Lựa chọn một hệ thống câu hỏi mang tính chất câu đố (có đáp án kèm theo):
- Câu hỏi cần bám sát nội dung bài giảng.
- Câu hỏi phải ngắn gọn, dễ hiểu.
- Câu hỏi phải phù hợp với đối tượng người học.
2. Phổ biến luật chơi:
- Cử một người học làm trọng tài ghi điểm;
- Khi giảng viên đọc dứt câu hỏi, người học mới được trả lời;
- Cả hai đội trả lời bằng cách hô đồng thanh: đúng hoặc sai;
- Đội nào trả lời đúng nhất và sớm nhất sẽ được ghi điểm;
- Quy định hình thức thưởng, phạt đối với đội thắng và đội thua (nhẹ nhàng, vui vẻ).
3. Chia đội chơi:
- Chia lớp học thành 2 đội có số lượng học viên bằng nhau. Trong trường hợp lớp đông cũng chỉ nên chia tối đa 3 đội (nhiều hơn sẽ rất khó kiểm soát vì trò chơi quy định nhận biết kết quả bằng âm thanh).
- Quy định vị trí của hai đội cách nhau một khoảng cách nhất định để giảng viên có thể phân biệt rõ tiếng trả lời của hai đội để ghi điểm chính xác.
4. Hỏi và trả lời:
- Giảng viên đọc từng câu hỏi;
- Hai đội trả lời;
- Giảng viên nêu đáp án và tính điểm.
5. Giảng viên tổng kết:
- Nhận xét, đánh giá các đội chơi;
- Củng cố lại kiến thức;
- Khen thưởng đội thắng cuộc.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Phương pháp này được tổ chức, thực hiện như một trò chơi nên dễ dàng lôi cuốn người học tham gia.
- Luật chơi có tính điểm, có quy định thưởng - phạt nên khuyến khích người chơi tích cực thi đua để giành điểm cao.
- Người học cảm thấy vui, bị thu hút, đặc biệt là khi giảng viên dùng phương pháp này để chốt kiến thức cuối giờ học. Phương pháp này giúp người dạy tiếp tục khuyến khích người học bước vào một cao trào học tập mới, khiến họ hào hứng tới những giây phút cuối cùng của giờ học, mọi mệt mỏi dường như tan biến.
- Người học sẽ nhớ bài lâu hơn.
Hạn chế:
Đôi khi người học vì tâm lý phải chiến thắng nên dễ cay cú khi số điểm không được như mong muốn làm cho cuộc chơi trở nên căng thẳng. Đội có cơ hội giành thắng lợi thì phấn khích, đội không còn cơ hội thì tự ti, giảm sút lòng nhiệt tình.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Người dạy phải phổ biến luật chơi cụ thể, rõ ràng để người học hiểu và tham gia một cách dễ dàng.
- Chuẩn bị câu hỏi mang tính chất câu đố, sát với nội dung học tập.
- Câu hỏi phải đơn giản, dễ hiểu, không quá dễ hoặc quá khó.
- Câu hỏi phải chính xác, nếu không sẽ gây tranh cãi.
- Câu hỏi chỉ có một phương án trả lời: đúng hoặc sai.
- Số lượng câu hỏi phải là số lẻ, không quá nhiều hoặc quá ít. Nên chuẩn bị câu hỏi phụ.
- Đáp án cần được chuẩn bị trước.
- Giảng viên có thể giải thích thêm về đáp án nếu thấy cần thiết.
- Tránh để số điểm hai đội quá chênh lệch. Đội có điểm số cao cách biệt so với đội kia thì hào hứng, phấn khởi tiếp tục cố gắng để giành phần thắng. Đội còn lại thấy điểm số quá thấp có thể sẽ thất vọng, dễ chán nản không còn sự hăng say nữa. Như vậy không vui, không đạt được mục đích của phương pháp. Do đó, người điều hành cần khéo léo điều khiển cuộc chơi sao cho cả hai đội luôn có cảm hứng.
- Đừng đặt nặng vấn đề thưởng, phạt. Hãy tổ chức cuộc chơi thật vui, sao cho cả lớp đều cảm thấy thoải mái. Đội chiến thắng thấy được sự nỗ lực của mình đã mang lại kết quả tốt, còn đội chưa giành được thắng lợi thấy cần phải cố gắng hơn nữa. Hãy khuyến khích đội thắng cuộc chia phần thưởng để chung vui cùng cả lớp. Mục tiêu cuối cùng là mọi thành viên của lớp đều hiểu và nhớ nội dung bài học.
- Tâm lý thi đua giành phần thắng là đặc điểm riêng của phương pháp này. Sức hấp dẫn và lôi cuốn của trò chơi sẽ kích thích tối đa khả năng tư duy của người học, làm cho họ nhớ bài lâu hơn, kiến thức được neo trong não bộ nhiều hơn.
Ví dụ áp dụng:
Chủ đề: Chốt kiến thức Phương pháp Nêu ý kiến ghi lên bảng
Thời điểm áp dụng: Kết thúc bài giảng.
Chuẩn bị câu hỏi: Từ 13 đến 14 câu hỏi.
Ví dụ:
1. Phương pháp này cần có người học ghi bảng? (Đúng)
2. Giảng viên nên bình luận, giải thích khi người học đang nêu ý kiến? (Sai)
3. Giảng viên cần trao đổi với người học những ý kiến quan trọng? (Đúng)
4. Nên áp dụng phương pháp này nhiều lần trong một buổi học? (Sai)
5. v.v....
Phương Pháp Khăn Trải Bàn
Mục đích của phương pháp:
Phương pháp Khăn trải bàn là một hình thức tổ chức hoạt động học tập mang tính hợp tác kết hợp giữa hoạt động cá nhân và hoạt động nhóm nhằm:
- Kích thích, thúc đẩy sự tham gia tích cực của người học.
- Tăng cường tính độc lập, trách nhiệm của cá nhân người học.
- Phát triển mô hình có sự tương tác giữa người học với người học.
- Tạo sự hứng thú và tích cực hóa các hoạt động học tập của người học.
Cách thức tiến hành:
Người học chuẩn bị:
- Các nhóm được chia từ trước. Mỗi nhóm khoảng 4 - 6 người, hợp lý nhất là 4 người/nhóm.
- Các nhóm chuẩn bị: Giấy A0, bút màu, băng keo, nam châm.
Bước 1: Nhận nhiệm vụ. Các nhóm nhận câu hỏi và tự sắp xếp bàn ghế của mình sao cho phù hợp với sơ đồ, vị trí, diện tích của không gian lớp học.
Bước 2: Phân công công việc. Các nhóm tiến hành phân công vị trí và công việc cho từng cá nhân theo sơ đồ sau:
Bước 3: Làm việc cá nhân. Mỗi cá nhân ghi tên của mình vào vị trí ô mình được chia và ngồi ngay vị trí đó. Mỗi cá nhân chỉ được ghi ý kiến của mình vào ô được phân công. Không trao đổi khi làm việc cá nhân. Hãy xem góc giấy mình được chia là mảnh trời của riêng mình. Mỗi cá nhân sử dụng một màu bút khác nhau.
Bước 4: Làm việc theo nhóm. Sau khi hết thời gian làm việc cá nhân, nhóm trưởng điều hành phiên thảo luận theo câu hỏi mà giáo viên đưa ra. Các thành viên của nhóm cần phải trao đổi, phản biện, tranh luận sôi nổi trong nhóm. Sau khi thống nhất, mọi người ghi các kết quả thống nhất vào ô chung của cả nhóm. Cần ghi rõ ràng, chữ to và đẹp để mọi người đều có thể đọc một cách dễ dàng. Phần của nhóm phải có ghi tên nhóm ngay vị trí hợp lý nhất.
Bước 5: Trình bày sản phẩm. Nhóm nào hoàn thành trước thì được treo ngay vị trí trung tâm của bảng đen trong lớp. Các nhóm tiếp theo tự chọn vị trí phù hợp, thuận tiện nhất để treo sản phẩm của mình.
Bước 6: Học tập cùng nhau. Các nhóm tham quan học tập sản phẩm của các nhóm bạn và ghi chép lại những điều hay, điều chưa hay để trao đổi thêm.
Bước 7: Đánh giá. Sau khi tham khảo xong, các nhóm nghỉ giải lao. Giáo viên sẽ đi kiểm tra và ghi nhận, đánh giá từng sản phẩm của các nhóm về nội dung, hình thức và các ý tưởng đặc biệt (nếu có).
Bước 8: Trình bày. Đại diện các nhóm lên trình bày sản phẩm của mình trong vòng 2 phút. Sau đó, giảng viên sẽ chừa 5 phút để các nhóm khác phản hồi tranh luận. Khi áp dụng phương pháp này, giảng viên đóng vai trò trọng tài, giám khảo, người điều hành để đảm bảo cuộc tranh luận không chệch hướng.
Bước 9: Tổng kết, kết luận. Giáo viên đánh giá nhận xét sản phẩm của các nhóm, tổng kết và đưa ra kết luận bài học.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Phát huy vai trò của cá nhân người học cũng như tăng cường tính độc lập, tính trách nhiệm, sự hỗ trợ lẫn nhau trong nhóm.
- Lớp học sôi nổi, tích cực, huy động được tất cả các thành viên cùng tham gia, cùng hợp tác.
- Rèn luyện kỹ năng hợp tác, kỹ năng trình bày, kỹ năng tranh luận, phản biện.
Hạn chế:
- Khó lưu trữ kết quả, khó đánh giá kết quả làm việc của từng cá nhân.
- Thời gian và không gian dành cho tiết học cần được ưu tiên cao. Mỗi lần áp dụng phương pháp này, giảng viên cần dùng tới khoảng 2 tiết học và phải sắp xếp sao cho không ảnh hưởng đến các lớp học khác.
- Việc chia nhóm thường gặp khó khăn trong trường hợp lớp quá đông người. Không nên chia tới 6 - 7 nhóm. Quá nhiều nhóm và quá đông học viên sẽ hạn chế những ưu điểm của phương pháp này.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Phương pháp này thường được dùng để truyền đạt nội dung của những bài giảng có kiến thức mang tính mở, nghĩa là cho phép người học nhận thức đa chiều, trên nhiều khía cạnh khác nhau. Thông qua đó, người học có thể tranh luận, thảo luận dưới sự hướng dẫn của người dạy rồi tự hình thành kiến thức của riêng mình. Giảng viên có thể sử dụng phương pháp này cho các bài giảng có chủ đề: vấn đề bùng nổ dân số, sự suy thoái kinh tế, vì sao dạy thêm học thêm vẫn tồn tại,…
- Giáo viên phải dặn dò, nhắc nhở học viên chuẩn bị và mang theo các vật dụng cần thiết để bảo đảm phương pháp được thực hiện thuận lợi.
- Trong quá trình các nhóm làm việc, giáo viên nên đi dạo quanh lớp, quan sát quá trình làm việc của các nhóm để cùng tháo gỡ những vướng mắc mà các nhóm có thể gặp phải trong quá trình làm việc.
- Câu hỏi thảo luận đưa ra phải có tính tổng quát, đa chiều phản ánh nhiều góc độ để mọi người có thể đưa ra nhiều ý kiến khác nhau, trái chiều; lấy đó làm tiền đề để thảo luận.
- Phân chia thời gian cho từng bước một cách hợp lý, phù hợp với nội dung bài giảng để dễ điều chỉnh và quản lý lớp một cách khoa học.
- Cần xem xét, đánh giá sản phẩm của các nhóm một cách cẩn thận để khen chê đúng mực, công bằng và chính xác.
- Nếu lớp có quá nhiều nhóm thì giảng viên chỉ nên mời một vài nhóm đặc trưng như: nhóm có ý kiến hay, nhóm có ý kiến lạ, nhóm có ý kiến ngược, nhóm có ý kiến chưa hợp lý để phần trình bày được phong phú đa dạng, có thể thu hút nhiều ý kiến thảo luận phản biện sôi nổi hơn.
Phương Pháp Mảnh Ghép
Mục đích của phương pháp:
Phương pháp Mảnh ghép là phương pháp tổ chức hoạt động học tập kết hợp với hoạt động cá nhân, nhóm và liên kết giữa các nhóm nhằm giải quyết một nhiệm vụ phức hợp. Phương pháp này kích thích sự tham gia tích cực của học sinh, đặc biệt nâng cao vai trò và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong quá trình hợp tác để hoàn thành công việc.
Cách thức tiến hành:
Vòng 1: Trao nhiệm vụ. Giáo viên tiến hành chia lớp thành từng nhóm 3 đến 4 người, mỗi nhóm có một nhiệm vụ riêng biệt (ví dụ nhóm 1 nhiệm vụ A, nhóm 2 nhiệm vụ B,…). Mỗi thành viên trong mỗi nhóm đều phải trả lời được nội dung của nhiệm vụ và có thể trình bày tốt nội dung của nhiệm vụ được giao. Đây xem như là điều kiện cần của phương pháp này.
Vòng 2: Lập nhóm mới. Hình thành các nhóm mới, mỗi nhóm bao gồm các thành viên từ nhiều nhóm (1 người nhóm 1, 1 người nhóm 2,…). Nhiệm vụ của vòng 2 là một bài tập mang tính phức hợp, liên quan đến nội dung của nhiều nhóm (được chia ở vòng 1) khác nhau. Các thành viên phải có nhiệm vụ trình bày những hiểu biết của mình ở vòng 1 để cùng nhau thực hiện nhiệm vụ của vòng 2.
Cuối cùng các nhóm sẽ trình bày và chia sẻ nội dung công việc của nhóm mình sau thời gian thảo luận.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Đào sâu kiến thức trong từng lĩnh vực riêng biệt;
- Phát huy những hiểu biết tiềm tàng của cá nhân mỗi học sinh;
- Phát triển tinh thần hợp tác làm việc theo nhóm;
- Phát huy được vai trò trách nhiệm của từng cá nhân;
- Nâng cao kỹ năng trình bày cho từng cá nhân.
Hạn chế:
- Kết quả thảo luận phụ thuộc vào vòng thảo luận thứ nhất, nếu vòng thảo luận này không chất lượng thì cả hoạt động sẽ không có hiệu quả.
- Nếu số lượng thành viên không được tính toán kỹ sẽ dẫn đến tình trạng nhóm thừa, nhóm thiếu.
- Không thể áp dụng phương pháp này cho các nội dung thảo luận có mối quan hệ ràng buộc “Nhân – quả” với nhau.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Kỹ thuật này thường được áp dụng cho các bài giảng có kiến thức mang tính phức hợp liên quan đến nhiều môn trong chương trình học.
- Đảm bảo ở bước thảo luận vòng 1, mọi thành viên đều có khả năng trình bày kết quả thảo luận của nhóm trước khi tiến hành tách nhóm.
- Các chủ đề thảo luận cần được chọn lọc kỹ lưỡng, có tính độc lập với nhau.
- Xác định một nhiệm vụ mang tính phức hợp.
Ví dụ áp dụng:
Tôi đã sử dụng phương pháp này cho một lớp dành cho giáo viên và các cán bộ phòng giáo dục ở Huyện Duy Xuyên – Tỉnh Quảng Nam (2010). Trong thực tế, tiến trình buổi học diễn ra hơi khác với lý thuyết vì số lượng người học đông, có thể chia thành 4 nhóm A, B, C và D.
Nhóm A:
- Vòng 1: Giao nhiệm vụ. Tôi chia lớp thành 4 nhóm nhỏ, mỗi nhóm 4 người. Nhiệm vụ được trao cho 4 nhóm lần lượt là:
- Nhóm 1: Thế nào là một người chồng tốt/cha tốt
- Nhóm 2: Thế nào là một người vợ tốt/mẹ tốt
- Nhóm 3: Thế nào là một người con tốt
- Nhóm 4: Thế nào là sự tôn trọng lẫn nhau trong một gia đình
- Sau khi các nhóm thảo luận khoảng 15 phút. Tôi ghép các thành viên của các nhóm thành một nhóm mới và tiếp tục vào vòng 2.
- Vòng 2: Lập nhóm mới với chủ đề: “Thế nào là một gia đình hạnh phúc trong xã hội ngày nay” với thời gian thảo luận là 25 phút. Các nhóm rất tích cực thảo luận một cách sôi nổi, hứng thú. Các nhóm đưa ra nhiều ý kiến rất hay, rất lạ và mang lại những kết quả bất ngờ cho mọi người. Kết quả thảo luận: các nhóm trình bày nội dung đã tiếp thu bằng sơ đồ tư duy để dễ trình bày giữa lớp.
Nhóm B:
- Vòng 1: Giao nhiệm vụ. Tôi chia lớp thành 4 nhóm nhỏ, mỗi nhóm 4 người. Nhiệm vụ được trao cho 4 nhóm lần lượt là:
- Nhóm 1: Vai trò của giáo viên trong quá trình dạy học
- Nhóm 2: Vai trò của người học trong quá trình dạy học
- Nhóm 3: Cơ sở vật chất ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả dạy và học
- Nhóm 4: Vai trò của Ban giám hiệu/tổ chuyên môn ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả dạy và học
- Sau khi các nhóm thảo luận khoảng 15 phút. Tôi ghép các thành viên của các nhóm thành một nhóm mới và tiếp tục vào vòng 2.
- Vòng 2: Lập nhóm mới với chủ đề: “Các yếu tố ảnh hưởng tích cực đến việc dạy và học của quá trình dạy học” với thời gian thảo luận là 15 phút.
Tương tự với các nhóm C, D trong buổi học hôm đó.
Việc thực hiện kỹ thuật này không khó nhưng đòi hỏi sự đầu tư, nghiên cứu về thực trạng lớp học như số lượng, trình độ, thời gian và đặc biệt là chủ đề đưa ra.
Phương Pháp Dự Án
Dạy học theo dự án nghĩa là gì?
Phương pháp Dự án là một hình thức dạy học, trong đó người học thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, nhằm tạo ra các sản phẩm và giới thiệu chúng. Nhiệm vụ của phương pháp này đòi hỏi người học cần có tính tự lực cao trong toàn bộ quá trình học tập. Làm việc nhóm là hình thức làm việc cơ bản của phương pháp Dự án.
Những đặc điểm chính của phương pháp này:
1. Mục đích trọng tâm là giáo dục tri thức;
2. Thời lượng trung bình hoặc dài (tối thiểu vài tuần cho tới một học kỳ);
3. Đa ngành, đa lĩnh vực (nghĩa là nội dung giảng dạy đòi hỏi phải phối hợp kiến thức của nhiều ngành học, liên môn, tích hợp);
4. Vấn đề/chủ đề đặt ra phải có tính thách thức và gây hứng thú đối với người học;
5. Người học làm trung tâm của hoạt động;
6. Hoạt động nhóm là hình thức làm việc chủ yếu;
7. Chủ đề phải liên hệ đến những vấn đề mang tính thực tiễn;
8. Có thành phẩm cụ thể, có giá trị thực tiễn;
9. Mang lại cơ hội rèn luyện nhiều kỹ năng sống tích cực như kỹ năng quản lý thời gian, quản trị dự án, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng hợp tác nhóm, kỹ năng tranh luận xây dựng ...
10. Sử dụng các công cụ có tính trực quan và công nghệ thông tin cao.
Mục đích của phương pháp:
- Tạo ra một sản phẩm. Ví dụ: Tổ chức hoạt động từ thiện cho trẻ em vùng sâu, vùng núi; Tổ chức giới thiệu một thành tựu cải cách giáo dục của Tỉnh nhà; Tổ chức các sự kiện cho “Tuần lễ ẩm thực” của trường…
- Thực hành nghiên cứu. Ví dụ: Động vật và phân loại trong khu vực địa phương; Tác động của âm nhạc đối với bò sữa; Dự án nghiên cứu về rác và cách giảm bớt rác trong nhà trường; Nghiên cứu và so sánh cây phả hệ...
- Giải quyết một vấn đề. Ví dụ: Làm thế nào để các phụ huynh học sinh tham gia vào các hoạt động của nhà trường một cách hiệu quả; Tại sao loài khủng long lại biến mất; Sử dụng video trong dạy học tiểu học một cách hợp lý, thiết kế giáo án điện tử một cách hiệu quả nhất...
Các dạng của phương pháp dạy học theo dự án:
Phương pháp này có thể được phân loại theo nhiều phương diện khác nhau. Sau đây là một số cách phân loại dạy học theo dự án:
- Phân loại theo chuyên môn:
- Dự án trong một môn học: trọng tâm nội dung nằm trong một môn học.
- Dự án liên môn: trọng tâm nội dung nằm ở nhiều môn khác nhau.
- Dự án ngoài chuyên môn: các dự án không phụ thuộc trực tiếp vào các môn học, ví dụ dự án chuẩn bị cho các lễ hội trong trường.
- Phân loại theo sự tham gia của người học: dự án cho nhóm, dự án cá nhân.
Dự án dành cho nhóm là hình thức dự án dạy học chủ yếu. Trong trường phổ thông còn có dự án toàn trường, dự án dành cho một khối lớp, dự án cho một lớp học.
- Phân loại theo sự tham gia của người dạy:
- Dự án do một giáo viên hướng dẫn.
- Dự án do nhiều giáo viên cộng tác hướng dẫn.
- Phân loại theo quỹ thời gian: K. Frey đề nghị cách phân chia như sau:
- Dự án nhỏ: thực hiện trong một vài giờ học, có thể từ 2 - 6 giờ học.
- Dự án trung bình: thực hiện trong một hoặc một vài ngày, giới hạn trong một tuần hoặc 40 giờ học.
- Dự án lớn: dự án thực hiện với quỹ thời gian lớn, tối thiểu là một tuần (hay 40 giờ học), có thể kéo dài nhiều tuần.
Cách phân chia theo thời gian thường được áp dụng ở trường phổ thông. Đối với chương trình đào tạo đại học, giảng viên có thể quy định quỹ thời gian lớn hơn.
- Phân loại theo nhiệm vụ: Dựa theo nhiệm vụ trọng tâm của dự án, có thể phân loại các dự án theo các dạng sau:
- Dự án tìm hiểu: khảo sát thực trạng đối tượng.
- Dự án nghiên cứu: nhằm giải quyết các vấn đề, giải thích các hiện tượng, quá trình.
- Dự án thực hành (dự án kiến tạo sản phẩm): trọng tâm là việc tạo ra các sản phẩm vật chất hoặc thực hiện một kế hoạch hành động thực tiễn, nhằm thực hiện những nhiệm vụ như trang trí, trưng bày, biểu diễn, sáng tác…
- Dự án hỗn hợp: có nội dung kết hợp với các dạng đã nêu trên.
- Các loại dự án trên không hoàn toàn tách biệt với nhau.
Trong từng lĩnh vực chuyên môn, giảng viên có thể phân loại các dạng dự án theo đặc thù riêng.
Cách thức tiến hành:
Dựa trên cấu trúc của tiến trình phương pháp, người ta có thể chia tiến trình của phương pháp Dự án làm nhiều giai đoạn khác nhau. Sau đây, chúng tôi sẽ trình bày cách phân chia các giai đoạn dạy học theo dự án thành 3 giai đoạn.
Giai đoạn 1: Lập kế hoạch
Trong giai đoạn này người học chọn dự án dưới sự hướng dẫn của người dạy. Từ đó xây dựng đề cương cũng như kế hoạch thực hiện dự án. Trong việc xây dựng kế hoạch cần xác định những công việc cần làm, thời gian dự kiến, vật liệu, kinh phí, phương pháp tiến hành và phân công công việc trong nhóm. Đây là bước đầu tiên và cũng là bước quan trọng, tất cả các thành viên trong nhóm phải cùng tham gia xây dựng và xác định:
- Mục tiêu cần hướng tới;
- Nhiệm vụ phải làm;
- Sản phẩm dự kiến;
- Cách triển khai thực hiện hoàn thành dự án;
- Thời gian thực hiện và hoàn thành.
1. Lựa chọn chủ đề của dự án: Người dạy và người học cùng đề xuất ý tưởng, xác định chủ đề và mục đích của dự án. Người dạy có thể giới thiệu một số hướng đề tài để người học chọn và cụ thể hóa thành chủ đề dự án chính thức hoặc để người học tự đề xuất đề tài. Chủ đề phải khởi đầu bằng một ý tưởng có liên quan đến nội dung học tập, gắn với thực tiễn mà người học quan tâm. Ví dụ:
- Đời sống hàng ngày
- Văn hóa và xã hội
- Các vấn đề thời sự cập nhật
- Địa lý và sinh thái
- Các hoạt động cần thiết (thể dục thể thao, sự kiện văn hóa, văn nghệ,…)
2. Xây dựng các tiểu chủ đề: Ý tưởng hoặc chủ đề lớn ban đầu được phát triển thành nhiều chủ đề nhỏ (tiểu chủ đề) bằng cách:
- Kết hợp các ý tưởng;
- Xây dựng cấu trúc kiến thức;
- Xác định quy mô nghiên cứu;
- Xác định các hoạt động học tập cần thực hiện.
3. Khơi gợi tính hứng thú của người học bằng cách giúp người học:
- Hiểu ý nghĩa của dự án mình sẽ thực hiện;
- Ước lượng được khả năng hoàn thành dự án;
- Nhận thức rằng sẽ học được nhiều kiến thức, kỹ năng và giá trị mới.
4. Lập kế hoạch phân công nhiệm vụ:
- Ai? Làm nhiệm vụ gì? Ở đâu? Bằng phương tiện gì?
- Thời hạn hoàn thành? Tối đa? Tối thiểu?
- Kết quả? Sản phẩm?
Giai đoạn 2: Thực hiện dự án
1. Thu thập thông tin qua nhiều kênh như:
- Báo chí, internet, thư viện…
- Thực nghiệm, quan sát, điều tra, phỏng vấn...
- Sách vở, tạp chí, phim ảnh…
- Qua trao đổi thư tín – các mối liên hệ với xã hội bên ngoài…
2. Xử lý thông tin:
- Sử dụng phương pháp thống kê, phân tích số liệu đưa kết quả dưới dạng biểu đồ, đồ thị…
- Biết cách nhìn biểu đồ để đánh giá, nhận xét, giải thích, rút ra kết luận; chẳng hạn giải thích được đâu là số liệu lớn nhất, nhỏ nhất, trung bình… và vì sao?
3. Thảo luận: Thường xuyên thảo luận, trao đổi, đánh giá nhận xét để chia sẻ dữ liệu, xác nhận ý kiến, giải quyết các vấn đề, kiểm tra tiến độ...
4. Trao đổi, xin ý kiến người dạy/người hướng dẫn: Trao đổi, gặp gỡ thường kỳ với người dạy nhằm đảm bảo tiến độ và hướng đi của dự án.
Giai đoạn 3: Tổng hợp kết quả
1. Xây dựng sản phẩm:
- Tổng hợp tất cả các kết quả đã phân tích thành sản phẩm cuối cùng.
- Lựa chọn hình thức sản phẩm để trình bày.
2. Trình bày sản phẩm: Sản phẩm cuối cùng có thể được trình bày dưới nhiều dạng khác nhau: bài thuyết trình, biểu diễn (kịch, hát, múa, thơ…), trưng bày triển lãm (tranh ảnh, vật thật, báo tường, mô hình…), powerpoint…
3. Đánh giá dự án: Người dạy và người học đánh giá quá trình thực hiện và kết quả cũng như kinh nghiệm đạt được. Từ đó rút ra những kinh nghiệm cho việc thực hiện các dự án tiếp theo. Kết quả của dự án có thể được đánh giá từ bên ngoài. Quá trình đánh giá gồm các mặt sau:
- Nội dung/Tiêu chí: Giá trị của sản phẩm nằm ở chỗ nào?
- Rút ra được bài học gì?: Kiến thức, kỹ năng, thái độ…
- Làm việc tập thể như thế nào?
- Học viên tham gia thoải mái và tích cực đến đâu?
- Cần tiếp tục phát huy những gì vào lần sau?
- Cần thay đổi những gì? Những điểm nào cần được cải thiện?
Giảng viên nên dùng kỹ thuật dạy học này
trong những trường hợp nào?
Thông thường, giảng viên nên dùng phương pháp dạy học này cho những bài học mang tính tích hợp, gắn liền với thực tế. Ví dụ:
- Nhựa và vai trò của nhựa trong cuộc sống (Hóa học)
- Internet và những hệ lụy trong xã hội (Tin học)
- An toàn và tiết kiệm điện trong gia đình (Vật lý)
- Sự phát triển nghệ thuật trong thời kỳ nhà Nguyễn (Lịch sử)
- Các ứng dụng của toán học trong đời sống (Toán học).
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Gắn lý thuyết với thực hành, tư duy và hành động, nhà trường và xã hội.
- Kích thích động cơ, hứng thú học tập của người học.
- Phát huy tính tự lực, tính trách nhiệm.
- Phát triển khả năng sáng tạo.
- Rèn luyện năng lực giải quyết những vấn đề phức hợp.
- Rèn luyện kỹ năng khai thác thông tin một cách hiệu quả.
- Rèn luyện năng lực cộng tác làm việc.
- Phát triển năng lực đánh giá.
- Tập trung vào một câu hỏi lớn hoặc một vấn đề quan trọng; có thể bao gồm nhiều quan điểm liên quan tới nhiều bộ môn khác nhau.
- Tạo cơ hội để học viên đưa ra nhiều sáng kiến và thực hiện nhiều hoạt động khác nhau.
Hạn chế:
- Không phù hợp trong việc truyền thụ tri thức lý thuyết mang tính hệ thống cũng như rèn luyện hệ thống kỹ năng cơ bản.
- Đòi hỏi nhiều thời gian.
- Không thể thay thế cho phương pháp Thuyết trình và các phương pháp dạy học bổ sung cho phương pháp truyền thống.
- Đòi hỏi phương tiện vật chất và tài chính phù hợp.
Phương Pháp Dạy Theo Hợp Đồng
Thế nào là phương pháp Dạy học theo hợp đồng?
Phương pháp Dạy học theo hợp đồng là một hình thức tổ chức học tập, trong đó mỗi người học (hoặc mỗi nhóm nhỏ) làm việc với một gói các nhiệm vụ khác nhau (nhiệm vụ bắt buộc và tự chọn) trong một khoảng thời gian nhất định.
Trong dạy học theo hợp đồng, người học được quyền chủ động xác định thời gian và thứ tự thực hiện các bài tập, nhiệm vụ học tập dựa trên năng lực và nhịp độ học tập của mình.
Giáo viên có thể chắc chắn rằng mỗi người học đã ký hợp đồng tức là đã nhận một trách nhiệm rõ ràng và sẽ hoàn thành các nhiệm vụ vào thời gian xác định theo văn bản.
Cách thức tiến hành:
Giai đoạn 1: Chuẩn bị nội dung và nhiệm vụ hợp đồng
- Chọn nội dung/chủ đề phù hợp: Nội dung/chủ đề bài học cần đạt được các tiêu chí sau đây:
- Phù hợp với nội dung bài học;
- Thu hút người học tham gia một cách chủ động tích cực;
- Có tính đa dạng và sự tương tác giữa người học và người học, người dạy và người học.
- Quy định thời gian thực hiện: Tùy theo nhiệm vụ, nội dung của hợp đồng để quyết định thời hạn thực hiện sao cho hợp lý.
- Hướng dẫn người học thực hiện: Người học được giảng viên giới thiệu các sách giáo khoa, tài liệu học tập, các trang web, các phiếu học tập, phiếu hỗ trợ liên quan đến nhiệm vụ được giao.
Giai đoạn 2: Xây dựng hợp đồng
- Thiết kế các nhiệm vụ/hoạt động của hợp đồng một cách cụ thể và bảo đảm các yêu cầu sau đây:
- Đa dạng hóa các nhiệm vụ:
Nhiệm vụ bắt buộc – tự chọn (phải có trong hợp đồng).
Nhiệm vụ đóng – mở.
Nhiệm vụ dựa trên các hoạt động thưc tế/hoạt động nghiên cứu.
Nhiệm vụ độc lập và nhiệm vụ có hướng dẫn.
- Các nhiệm vụ phải phù hợp với nội dung, mục tiêu của bài học. Nhiệm vụ bắt buộc phải căn cứ vào chuẩn kiến thức kỹ năng của bài học. Nhiệm vụ tự chọn phải có khả năng mở rộng kiến thức, cho phép người học có thể khai thác thêm kiến thức tùy vào khả năng, trình độ cũng như thời gian của bản thân.
- Các nhiệm vụ có hướng dẫn cần phải có phiếu học tập, phiếu hỗ trợ đi kèm để người học có thể tham khảo kịp thời. Có nhiều mức phiếu hỗ trợ khác nhau để đáp ứng sự phân hóa về trình độ nhận thức của người học.
- Đa dạng hóa các nhiệm vụ:
- Thiết kế văn bản hợp đồng: Văn bản này bao gồm nội dung mô tả các nhiệm vụ cần thực hiện và hoàn thành, phần hướng dẫn thực hiện, phần tự đánh giá những hoạt động của người học sau khi đã hoàn tất hợp đồng và kết quả.
Trong văn bản hợp đồng cần phải có chú thích, lưu ý rõ ràng để người học hiểu rõ nhiệm vụ trước khi ký kết. Những chú thích này nên ghi dưới dạng các biểu tượng.
Giai đoạn 3: Tổ chức cho người học ký hợp đồng học tập
- Người dạy giới thiệu bài học, thông báo và hướng dẫn nội dung, phương pháp học tập được ghi trong hợp đồng. Thống nhất các nguyên tắc và quy định hợp đồng rồi phát hợp đồng cho từng cá nhân hoặc nhóm.
- Người học nghiên cứu hợp đồng và trao đổi những điều chưa rõ.
- Người học tự quyết định chọn các công việc/nhiệm vụ và thời gian quy định rồi ký hợp đồng với người dạy.
- Người học tự thực hiện các nhiệm vụ đã được nêu trong hợp đồng. Tùy theo nội dung và thời gian của hợp đồng, người dạy có thể tổ chức ký kết ở trên lớp, ở nhà, ở thư viện, trong phòng thí nghiệm hoặc trên mạng.
- Với nhiệm vụ có tính hợp tác, sau khi hoàn thành nhiệm vụ cá nhân, người dạy hướng dẫn người học hình thành nhóm tự phát và tự tổ chức để hoàn thành nhiệm vụ nhóm.
- Trong quá trình thực hiện hợp đồng, người dạy hướng dẫn người học kịp thời khi họ gặp khó khăn cần hỗ trợ. Người học có thể nhận phiếu hỗ trợ hoặc yêu cầu được tăng mức hỗ trợ khi cần thiết.
- Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, người học có thể tự sửa lỗi, tự đánh giá thông qua việc đối chiếu kết quả và đáp án đã chuẩn bị sẵn của người dạy. Người học cũng có thể chấm chéo bài hoặc sửa lỗi cho nhau ngay trong nhóm.
Giai đoạn 4: Đánh giá hợp đồng
Cơ sở của đánh giá là bản hợp đồng. Việc ghi lại kết quả thực hiện nhiệm vụ vào bản hợp đồng giúp người học tự đánh giá mức độ hoàn thành của chính mình, giúp giảng viên đánh giá được mỗi cá nhân và tình hình học tập của cả lớp, lấy đó làm cơ sở để hoạch định các nhiệm vụ kế tiếp. Việc đánh giá có thể qua 2 mức độ, đầu tiên cho người học tự đánh giá, tiếp theo là sự đánh giá của người dạy.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Cho phép phân hóa nhịp độ và trình độ của người học. Mọi người có thể học và làm việc tùy theo khả năng, trình độ và thời gian cho phép.
- Tăng cường tính độc lập của người học. Người học chịu trách nhiệm và phải thực hiện đúng hợp đồng đã cam kết với giảng viên.
- Tạo cơ hội tương tác giữa giảng viên và người học, giữa người học với nhau.
- Tạo cảm giác thoải mái và dấn thân khi người học vào nội dung bài học
- Hoạt động học tập phong phú, đa dạng. Tránh sự chờ đợi lẫn nhau trong quá trình học tập.
Hạn chế:
- Người học cần phải có thời gian làm quen nhất định mới có thể thực hiện tốt nhiệm vụ học tập theo phương pháp này.
- Không phải nội dung hay chủ đề nào cũng có thể học tập theo phương pháp này.
- Đòi hỏi giáo viên phải tốn thời gian, công sức để lựa chọn chủ đề và thiết kế hợp đồng.
- Điều kiện thực hiện phương pháp học tập này khó bảo đảm các chương trình học hiện hành ở các trường học.
Một số trao đổi khi áp dụng phương pháp này:
Khi áp dụng phương pháp dạy học này, chúng ta cần phải trả lời được 3 câu hỏi sau. Đây cũng chính là những chú ý quan trọng chúng ta cần lưu tâm trong quá trình thực hiện.
1. Trong phương pháp dạy học này, giảng viên tâm đắc với ưu điểm nào nhất? Nên khai thác nó theo hướng nào? Có thể kết hợp các phương pháp tích cực nào với phương pháp này không?
2. Hạn chế nào thường gặp nhất khi áp dụng phương pháp dạy học này?
3. Cần bổ sung thêm điều kiện gì để vận dụng có hiệu quả phương pháp này?
Phương Pháp Dạy Học Phát Hiện
Và Giải Quyết Vấn Đề
Phương pháp Dạy học
Phát hiện và Giải quyết vấn đề là gì ?
Phương pháp Dạy học Phát hiện và Giải quyết vấn đề là phương pháp dạy học mà trong đó giáo viên tạo ra những tình huống có vấn đề, định hướng giúp học sinh phát hiện vấn đề, tổ chức các hoạt động nhằm khai thác tính tự giác, sự tích cực, chủ động và sáng tạo của học viên để giải quyết vấn đề. Thông qua đó, giúp học viên chiếm lĩnh tri thức, rèn luyện kỹ năng và đạt được nhiều mục đích học tập khác. Đặc trưng cơ bản của phương pháp dạy học này là “tình huống gợi vấn đề” vì: “Tư duy chỉ bắt đầu khi xuất hiện tình huống có vấn đề” (Rubinstein).
Cách thức tiến hành:
Bước 1. Phát hiện hoặc tạo ra một tình huống có vấn đề
- Hướng dẫn học sinh phát hiện vấn đề hoặc tạo ra một tình huống gợi vấn đề để đưa học sinh vào nội dung cần truyền đạt.
- Giải thích và chính xác hóa tình huống để hiểu đúng vấn đề mà tình huống đặt ra.
- Phát biểu vấn đề và đặt mục tiêu giải quyết vấn đề đó.
Lưu ý: Bước này có 2 khái niệm mà người dạy cần phải rõ là khái niệm “vấn đề” và khái niệm “tình huống có vấn đề”.
Bước 2: Tìm giải pháp
Tìm cách giải quyết vấn đề. Bước này thường được thực hiện theo sơ đồ sau:
Bước 3: Trình bày giải pháp
- Trình bày lại toàn bộ từ việc phát biểu vấn đề cho tới giải pháp.
- Đánh giá quá trình thực hiện.
Bước 4: Nghiên cứu sâu các giải pháp
- Tìm hiểu khả năng ứng dụng kết quả.
- Đề xuất những vấn đề mới có liên quan thông qua việc xem xét sự tương tự, khái quát hóa, lật ngược vấn đề... và giải quyết nếu có thể.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Đây là một phương pháp dạy học tích cực giúp người học rèn luyện các phẩm chất trí tuệ như: linh hoạt, sáng tạo, phê phán, đánh giá vấn đề một cách toàn diện.
- Giúp người học nắm vững kiến thức, phát triển được khả năng tìm tòi, khám phá, xem xét vấn đề dưới nhiều góc độ khác nhau. Qua đó, người học sẽ học được cách vận dụng tri thức, năng lực cá nhân, khả năng hợp tác, trao đổi và thảo luận để tìm ra cách giải quyết vấn đề tốt nhất.
- Hình thành niềm tin về khả năng của bản thân.
- Ở mức độ cao nhất người học có thể tự phát hiện ra vấn đề, đưa ra giải pháp và giải quyết vấn đề. Đây là tiền đề cho việc tự học, nghiên cứu khoa học của người học trong tương lai.
- Góp phần vào việc hình thành và phát triển năng lực tự giải quyết vấn đề, một năng lực có vị trí quan trọng giúp con người thích ứng với sự phát triển của xã hội.
Hạn chế:
- Phương pháp này đòi hỏi giáo viên phải đầu tư nhiều thời gian và công sức;
- Phải có năng lực sư phạm tốt để suy nghĩ tạo ra nhiều tình huống gợi mở vấn đề và hướng dẫn tìm tòi để phát hiện, giải quyết vấn đề.
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Các tình huống được đưa ra phải thỏa mãn các yêu cầu sau:
- Phù hợp với nội dung, kiến thức của tiết học
- Phù hợp với trình độ nhận thức học tập của học viên
- Gần gũi thân thuộc với học sinh
- Chứa yếu tố bất ngờ, thú vị
- Chứa những mâu thuẫn cần giải quyết
- Gợi cho học sinh nhiều hướng suy nghĩ, nhiều cách giải quyết vấn đề khác nhau
- Không nên quá dài làm ảnh hưởng đến tiến độ học tập của học sinh
- Có thể sử dụng phương pháp này để:
- Vào bài học mới
- Chuyển sang mục kiến thức mới trong bài học
- Trong giờ giải bài tập, thí nghiệm, thực hành
Phương Pháp Dạy
Bằng Trò Chơi Sư Phạm: Chơi Mà Học
Trò chơi sư phạm cũng được coi là một trong các phương pháp giảng dạy có khả năng giúp không khí lớp học thêm sinh động, hiệu quả. Khi áp dụng, phương pháp này sẽ tạo ra niềm vui và phát huy được tính sáng tạo của người học.
Vui chơi, giải trí là nhu cầu của tất cả mọi người ở mọi lứa tuổi. Việc tham gia vào các hoạt động vui chơi giúp con người được thoải mái, vui vẻ, hồi phục và gia tăng sức khỏe, giảm căng thẳng… và giúp kết nối mọi người với nhau.
Trò chơi sư phạm là những hoạt động bổ trợ cho giờ giảng, nhằm tạo bầu không khí vui vẻ, thoải mái trong lớp học, khiến người học có khả năng bắt đầu hoặc tiếp tục tiếp thu bài giảng với hiệu quả cao.
Trò chơi sư phạm, ngoài mục đích giải trí, còn gắn với mục tiêu học tập; đồng thời cũng là hình thức học bằng trải nghiệm: học mà chơi, chơi mà học. Thông qua trò chơi, người học có thể học được nhiều kiến thức, kỹ năng hơn. Qua đó, việc học sẽ trở nên chủ động, tích cực, tự giác. Đây chính là lý do người học nhớ bài giảng lâu hơn.
Phân loại trò chơi sư phạm:
- Xét theo mục đích, trò chơi sư phạm có thể chia thành:
- Nhóm trò giải trí, tạo không khí thư giãn, giảm căng thẳng. Ví dụ: băng reo, nốt nhạc vui, ném bóng, tẩm quất…
- Nhóm trò định hướng nội dung chuyên môn, thu hút sự chú ý của người học. Ví dụ: tranh ghế thủ trưởng, bài hát giáo dục, tòa án vườn, đóng kịch kể chuyện…
- Xét theo dạng thức hoạt động, trò chơi sư phạm có thể chia thành:
- Trò chơi vận động cơ thể. Ví dụ: “dậm chân, vỗ tay”, cây tre trước gió, mèo đuổi chuột, xa và gần…
- Trò chơi kích thích tư duy. Ví dụ: đếm số, đắm tàu, nói tiếp sức…
- Xét theo kết quả, trò chơi sư phạm có thể chia thành:
- Trò chơi có tính cạnh tranh, có thắng thua, thưởng phạt. Ví dụ: “Chiếc nón kỳ diệu”, “Chung sức”, “Ai thông minh hơn”…
- Trò chơi không có tính cạnh tranh: hát, hò, cùng nhau vẽ…
- Xét theo thành phần tham gia, trò chơi sư phạm có thể chia thành:
- Trò chơi cho một nhóm
- Trò chơi cho cả lớp
- Xét theo thời điểm tổ chức, trò chơi sư phạm có thể chia thành:
- Trò chơi khởi động đầu giờ
- Trò chơi giữa giờ
- Trò chơi giữa bài học thể hiện nội dung bài học hay ôn bài
Các yếu tố cần thiết để thực hiện trò chơi sư phạm:
- Luật chơi: Những quy tắc mà người chơi phải tuân theo, chẳng hạn: cách chơi, cách thức tính điểm, hình phạt… Luật chơi phải được giáo viên công bố rõ ràng trước khi chơi. Cần diễn đạt luật chơi sao cho đơn giản, dễ hiểu, đảm bảo mọi người hiểu rõ luật chơi trước khi bắt đầu chơi. Nếu cần, có thể viết luật chơi lên bảng, lên giấy áp phích, chiếu trên slide. Với trường hợp trò chơi phức tạp, nên cho làm thử, làm nháp trước khi chơi chính thức.
- Người điều khiển trò chơi (Người quản trò): Thông thường đó chính là giáo viên. Nhưng có thể kêu gọi người học có khả năng quản trò tham gia điều khiển trò chơi, điều này sẽ khuyến khích người học hứng thú hơn, tự tin hơn.
Người điều khiển cần phải điều khiển dứt khoát, hiệu lệnh rõ ràng. Công bằng nhưng khéo léo khi quyết định thắng thua, thưởng phạt. Quản trò cần có thái độ cởi mở, sôi nổi, khuyến khích sự tham gia của mọi người.
- Trọng tài: Trong một số trò chơi mang tính cạnh tranh, đôi khi người điều khiển chỉ nên đứng đằng sau để hướng dẫn cách chơi, còn việc quyết định thắng thua cần có một trọng tài quyết định. Cần chọn trọng tài trước khi chia đội chơi để đảm bảo trọng tài không thiên vị đội nào.
- Hình thức thưởng – phạt: Mỗi trò chơi có thưởng, phạt sẽ càng thêm hào hứng. Người quản trò nên chuẩn bị trước hình thức thưởng, phạt. Ví dụ: tặng kẹo, yêu cầu hát, chơi trò biểu diễn (trò soi gương, trò nặn tượng, trò viết thư…).
Một số lưu ý khi thực hiện:
- Cách chọn trò chơi: Trò chơi phải phù hợp với đối tượng chơi (tuổi, giới tính, số lượng, nhu cầu tâm sinh lý,…), địa điểm, thời điểm chơi. Trò chơi cần mang tính giáo dục cao, mục đích chơi định hướng tới mục tiêu học tập, nội dung bài giảng.
- Chuẩn bị chu đáo dụng cụ chơi (nếu có).
- Người quản trò phải nắm rõ cách thức chơi, và cần được tập trước khi điều khiển chính thức.
- Khi trò chơi kết thúc, giáo viên cần cùng người học rút ra ý nghĩa trò chơi.
Mô tả một số trò chơi sư phạm:
Băng reo:
Ví dụ: Đến đây vui xin vỗ đôi tay (vỗ tay 2 lần)
Đến đây vui xin dậm đôi chân (dậm chân 2 lần)
(Có thể thay “vỗ tay, dậm chân” bằng các chủ đề khác nhau như “vẫy tay”, “lắc cái hông”,…)
Bài hát giáo dục:
Ví dụ: Chủ đề TÔI
Kiêu căng tôi sắc sảo tôi thành tôi sắc tối
Huyênh hoang tôi thành tôi huyền tồi
Tự ái tôi nặng nề, tôi thành tôi nặng tội
Khiêm tốn tôi mỉm cười, đơn giản tôi là TÔI.
Thi hát, hò, vè:
Chia lớp thành hai đội thi hát theo chủ đề cho trước, chẳng hạn hát các bài có từ YÊU.
Hát tiếp sức: Một người hát xướng một câu, và chỉ định bất kỳ ai hát nối tiếp từ kết của lời hát vừa được nghe. Lần lượt như vậy cho khoảng 15 - 20 người được hát.
Hoặc hò đối đáp giữa hai đội.
Thi đặt lời vè theo một chủ đề.
Trò chơi “Chơi với gối”:
Với một cái gối, từng người học hãy làm một động tác nào đó, ví dụ: ôm, gối đầu, đấm… Sau đó bỏ gối ra và từng người hãy làm với bạn bên cạnh như đã làm với cái gối. Có thể thay gối bằng thú bông, hộp bút,…
Trò chơi “Tôi mời”:
Luật chơi của trò này: Nếu người quản trò nói “ngồi xuống”, sẽ không ai được ngồi. Ai ngồi là “được” phạt. Phải nói “Tôi mời các anh chị ngồi xuống”, mọi người mới ngồi. Trò chơi này nhằm rèn luyện sự chú ý lắng nghe, cách nói lịch sự...
Trò chơi “Soi gương”:
Thường dùng làm hình thức phạt cho các trò chơi khác sau khi đã “tóm” được vài người làm sai luật chơi: chia theo cặp, một người là gương, người kia soi gương. Người soi gương làm gì, người là gương làm theo y như thế.
Trò chơi “Nặn tượng”:
Tương tự như trò soi gương, cũng chia những người bị phạt theo cặp, sau đó cho một người làm cục bột, người kia làm nghệ nhân nặn tượng.
Trò chơi “Viết thư”:
Một người đọc thư, trong đó các từ ngữ có dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm than, dấu hỏi… Những người còn lại sẽ biểu diễn động tác cơ thể mô tả các dấu câu trên. Ví dụ: dấu phẩy sẽ được mô tả là lắc hông.
Trò chơi “Vẽ chân dung”:
Chia lớp thành các cặp 2 người, ngồi đối diện nhau. Người này vẽ chân dung người kia và ký tặng. Sau đó tất cả các “tác phẩm” được trưng bày lên bảng. Trò chơi này có thể áp dụng đầu mỗi khóa học để người học làm quen với nhau hay tự giới thiệu bản thân sau khi cho mọi người xem bức chân dung của mình.
Trò chơi “Cùng nhau vẽ”:
Chia lớp thành các cặp 2 người. Mỗi cặp được phát một tờ giấy A4 và một chiếc bút, chủ đề cần vẽ và thời gian vẽ. Các cặp hoàn thành bức tranh với “luật im lặng”, không được trao đổi với nhau bằng lời.
Hết thời gian vẽ, các bức tranh được trưng bày và bình chọn để chọn ra: bức tranh đẹp nhất, bức tranh hoàn thành sớm nhất, ngộ nghĩnh nhất.
Trò chơi này có thể dùng để mở đầu bài giảng về giao tiếp, hợp tác, làm việc nhóm,…
Trò chơi “Tẩm quất”:
Xếp lớp thành vòng tròn, cùng quay theo một phía, người sau vừa đấm lưng cho người trước vừa đi theo nhịp điệu hô của người quản trò. Ví dụ: “mưa phùn”: đấm nhẹ, chạy nhẹ; “mưa rào”: đấm mạnh hơn, đi nhanh hơn; “bão”: đấm mạnh và đi nhanh hơn nữa.
Trò chơi “Ném bóng tưởng tượng”:
Người học đứng thành vòng tròn. Người quản trò nói với người học rằng trên tay mình đang cầm một quả bóng (nhưng thực tế không có quả bóng nào). Sau đó, người quản trò sẽ nhìn vào người học rồi giơ tay tung “bóng” cho người đó. Ngay lập tức người này sẽ nhìn sang một người khác rồi tiếp tục giơ tay tung “bóng” đi. Người nào phạm phải một trong hai lỗi sau thì sẽ “được” phạt:
- Được tung “bóng” đến mà không đỡ hoặc chậm đỡ.
- “Bóng” tung cho người khác nhưng lại giơ tay ra đỡ nhầm.
Người quản trò thúc đẩy nhanh tốc độ chuyền bóng để trò chơi thêm hào hứng, sôi nổi. Trò chơi này luyện sự tinh mắt, tập trung và tinh thần hợp tác.
Trò chơi “Chuyền bóng”:
Cả lớp đứng thành vòng tròn. Có ba quả bóng với ba kích thước (hoặc màu sắc khác nhau). Một quả bóng được chuyền lần lượt qua từng người theo chiều kim đồng hồ. một quả bóng được chuyền cho người đứng cách mình 2 - 3 người theo chiều ngược với chiều kim đồng hồ. Quả còn lại sẽ được tung cho bất kỳ ai. Người quản trò yêu cầu tốc độ chuyền bóng thật nhanh. Nếu ai chuyền chậm, chuyền nhầm người, hoặc để rơi bóng sẽ “được” phạt.
Trò chơi “Xiếc ném bóng”:
Người học đứng vòng tròn. Chuẩn bị 4 - 6 quả bóng. Một người cầm bóng ném cho người khác. Cần nhớ mình ném cho ai và ai ném cho mình. Sau đó người ném quay lưng lại. Cứ ném như vậy cùng lúc 4 - 6 quả bóng liên tục cho đến khi cả vòng đều quay lưng lại.
Sau đó cả vòng trở về vị trí ban đầu, bắt đầu ném lại cho người lúc nãy. Cứ như vậy liên tục với các quả bóng còn lại. Ném liên tục cho đến hết thời gian, chơi với tốc độ càng nhanh càng vui.
Ai ném cho người khác sai hay nhận sai từ người khác đều sẽ “được” phạt.
Trò chơi “Làm theo tôi nói, đừng làm theo tôi làm”:
Người học đứng tại chỗ, hoặc theo vòng tròn. Khi người quản trò hô “Thò” thì giơ tay ra phía trước. Hô “Thụt” thì rụt tay vào. Mọi người làm theo lời quản trò hô. Sau 2 - 3 lần nói và làm giống nhau thì người quản trò tăng tốc độ hô và làm ngược lời hô. Ví dụ: Hô “Thò” nhưng tay rụt lại. Ai làm sai lời hô của quản trò, rụt tay lại sẽ “được” phạt.
Trò chơi này người chơi rất dễ làm sai vì nghe hô một kiểu, nhìn thấy quản trò làm một kiểu khác.
Có thể thay đổi các động tác cơ thể thành “bước lên, bước xuống”, hay “đưa tay lên - đưa tay xuống”…
Trò chơi “Này bạn vui mà muốn tỏ ra”:
Lớp học có thể đứng tại chỗ trong lớp hoặc đứng thành vòng tròn để thực hiện trò chơi. Người quản trò có thể thực hiện mẫu một vài lần để người học theo dõi và tập làm theo.
Đây là bài tập vận động nhịp nhàng theo một lời bài hát tập thể tiếng Anh như sau:
If You’re Happy and You Know It
If you’re happy and you know it, clap your hands
If you’re happy and you know it, clap your hands
If you’re happy and you know it, then your face will surely show it
If you’re happy and you know it, clap your hands.
If you’re happy and you know it, stomp your feet
If you’re happy and you know it, stomp your feet
If you’re happy and you know it, then your face will surely show it
If you’re happy and you know it, stomp your feet.
If you’re happy and you know it, shout “Hurray!”
If you’re happy and you know it, shout “Hurray!”
If you’re happy and you know it, then your face will surely show it
If you’re happy and you know it, shout “Hurray!”
If you’re happy and you know it, do all three
If you’re happy and you know it, do all three
If you’re happy and you know it, then your face will surely show it
If you’re happy and you know it, do all three.
Này bạn vui mà muốn tỏ ra
Này bạn vui mà muốn tỏ ra thì vỗ tay đi
Này bạn vui mà muốn tỏ ra thì vỗ tay đi
Này bạn vui mà muốn tỏ ra và lòng bạn nôn nao cho quanh đây biết rằng bạn vui, mà muốn tỏ ra thì vỗ tay đi.
Này bạn vui mà muốn tỏ ra thì dậm đôi chân
Này bạn vui mà muốn tỏ ra thì dậm đôi chân
Này bạn vui mà muốn tỏ ra và lòng bạn nôn nao cho quanh đây biết rằng bạn vui, mà muốn tỏ ra thì dậm đôi chân.
Này bạn vui mà muốn tỏ ra thì cười lên đi
Này bạn vui mà muốn tỏ ra thì cười lên đi
Này bạn vui mà muốn tỏ ra và lòng bạn nôn nao cho quanh đây biết rằng bạn vui, mà muốn tỏ ra thì cười lên đi.
Này bạn vui mà muốn tỏ ra thì làm cả ba
Này bạn vui mà muốn tỏ ra thì làm cả ba
Này bạn vui mà muốn tỏ ra và lòng bạn nôn nao cho quanh đây.
Biết rằng bạn vui, mà muốn tỏ ra thì làm cả ba
Lời của bài hát này, tuy theo nguồn, có thể khác một tí, nhưng nhịp điệu thì vẫn vậy.
Các hành động cuối mỗi phiên khúc có thể thay đổi để khiến nội dung thêm sinh động (gật đầu đi, múa tay đi, lắc mông đi...).
Trò chơi “Đếm số”:
Người học đứng thành một vòng tròn. Người được chỉ định đầu tiên sẽ đếm số 1, người đứng bên phải đếm số 2, và cứ tiếp tục như vậy. Tuy nhiên, đến lượt ai gặp con số chứa số 3 (như số 3, 13,…) hay số chia hết cho 3 (như 3, 6, 9,…) thay vì nói ra số thứ tự của mình thì bắt buộc phải làm một điều gì đó do giáo viên quy định trước. Ví dụ: cười to, kêu theo tiếng con vật yêu thích, vỗ tay… Càng về sau người dẫn trò yêu cầu người chơi đếm ngày càng nhanh lên. Ai làm sai hoặc mất quá nhiều thời gian để suy nghĩ thì sẽ “được” phạt.
Trò chơi “Ghế thủ trưởng”:
Sắp xếp 5 cái ghế thành một vòng tròn, mặt ghế hướng ra ngoài. Quản trò chọn ra 6 người tham gia trò chơi, bố trí họ đứng vòng quanh 5 cái ghế. Số ghế và số người chơi có thể thay đổi tùy địa điểm chơi, nhưng cần đảm bảo rằng số người chơi luôn nhiều hơn số ghế là 1. Người quản trò công bố luật chơi: cả lớp cùng đứng vòng ngoài, vừa hát vừa vỗ tay. Trong khi đó, 6 người tham gia chơi cũng vừa hát, vỗ tay và đi vòng quanh 5 cái ghế. Khi người quản trò hô dừng, cả lớp ngừng hát, 6 người chơi nhanh chóng chọn cho mình một cái ghế và ngồi xuống. Mỗi ghế chỉ được ngồi 1 người. Người không có ghế sẽ bị loại. Số người giảm đi 1 thì cũng bỏ ra ngoài 1 cái ghế. Trò chơi lại tiếp tục cho đến khi người cuối cùng ngồi được vào ghế. Người này sẽ là người thắng cuộc và được thưởng. Có thể thưởng bằng cách cho người chiến thắng chọn hình phạt đối với 5 người đã bị loại.
Trò chơi “Xa và gần”:
Mỗi người học tự chọn ra hai người trong lớp, gọi là “người số 1” và “người số 2”. Tuy nhiên, quy định là không để cho người khác biết về sự chọn lựa của mình từ đầu cho đến khi kết thúc trò chơi. Người quản trò yêu cầu người chơi hãy tiến đến càng gần “người số 1” càng tốt và tiến ra càng xa “người số 2” càng tốt. Người quản trò lặp lại hai yêu cầu trên vài lần để có thể thấy được hiệu ứng. Việc mọi người liên tục lại gần hoặc tránh xa người mà mình chọn sẽ tạo nên hiệu ứng đám đông lúc tụ lại, lúc tản ra rất thú vị. Tuy nhiên, yêu cầu đặt ra là không gian cho trò chơi cần phải rộng và thoáng.
Trò chơi “Xếp va ly” :
Người học đứng thành vòng tròn. Một người được chỉ định nói một nội dung bài giảng ngày hôm trước. Sau đó chỉ định bất kỳ người nào nói tiếp: nhắc lại nội dung vừa được nghe và nói thêm một nội dung khác. Người thứ 3 tiếp tục nhắc lại hai nội dung vừa được nghe và thêm một nội dung khác. Người thứ 4 nhắc lại ba nội dung vừa nghe và thêm một nội dung mới. Cứ như thế cho đến khi nào mọi nội dung bài giảng hôm trước được nhắc lại. Càng về sau, người nói càng phải nhớ nhiều hơn, nói dài hơn.
Trò chơi Xếp va ly là một cách ôn bài với không khí vui vẻ, kích thích sự tập trung của mọi người.
Ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Tạo bầu không khí thoải mái, vui vẻ cho lớp học;
- Thu hút sự hào hứng tham gia của người học;
- Có những phút thư giãn để tiếp tục học tập tốt ở nội dung sau.
Hạn chế:
- Phải đầu tư về tiền bạc để chuẩn bị cho các trò chơi;
- Khó tổ chức với lớp đông người;
- Khó thuyết phục những đối tượng là người lớn tuổi và có chức sắc tham gia;
- Những trò chơi cần vận dụng năng khiếu (hội họa, âm nhạc...) không cẩn thận dễ gây phản cảm nếu chủ trò và người chơi không có khả năng.